accuratists

[Mỹ]/ˈæk.jə.rə.tɪsts/
[Anh]/ˈæk.jə.rə.tɪsts/

Dịch

n. Những người kiên trì hoặc say mê sự chính xác và tinh tế trong công việc, quan điểm hoặc tiêu chuẩn của họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

the accuratists

những người chính xác

accuratists insist

những người chính xác khẳng định

these accuratists

những người chính xác này

all accuratists

tất cả những người chính xác

accuratists believe

những người chính xác tin rằng

modern accuratists

những người chính xác hiện đại

accuratists demand

những người chính xác yêu cầu

true accuratists

những người chính xác thực sự

accuratists maintain

những người chính xác duy trì

professional accuratists

những người chính xác chuyên nghiệp

Câu ví dụ

accuratists argue that precise data collection is essential for scientific validity.

Đội ngũ accuratists cho rằng việc thu thập dữ liệu chính xác là cần thiết cho tính hợp lệ khoa học.

accuratists advocate for rigorous verification methods in all research projects.

Đội ngũ accuratists ủng hộ các phương pháp kiểm chứng nghiêm ngặt trong tất cả các dự án nghiên cứu.

accuratists are known for their meticulous attention to detail in historical analysis.

Đội ngũ accuratists nổi tiếng với sự chú ý tỉ mỉ đến chi tiết trong phân tích lịch sử.

accuratists believe that even minor errors can compromise the integrity of findings.

Đội ngũ accuratists tin rằng ngay cả những sai sót nhỏ cũng có thể làm tổn hại đến tính toàn vẹn của kết quả.

accuratists in the field of cartography refuse to tolerate map inaccuracies.

Đội ngũ accuratists trong lĩnh vực bản đồ học từ chối chấp nhận các sai sót trong bản đồ.

accuratists uphold standards that distinguish professional work from amateur efforts.

Đội ngũ accuratists duy trì các tiêu chuẩn phân biệt giữa công việc chuyên nghiệp và nỗ lực nghiệp dư.

accuratists maintain that documentation must meet the highest standards of precision.

Đội ngũ accuratists cho rằng tài liệu phải đạt đến những tiêu chuẩn cao nhất về độ chính xác.

accuratists criticize sloppy methodology that undermines scholarly credibility.

Đội ngũ accuratists chỉ trích phương pháp lỏng lẻo làm suy yếu tính đáng tin cậy học thuật.

accuratists promote a culture of accountability in scientific publishing.

Đội ngũ accuratists thúc đẩy văn hóa trách nhiệm trong xuất bản khoa học.

accuratists distinguish themselves through their unwavering commitment to truth.

Đội ngũ accuratists phân biệt bản thân thông qua cam kết không lay động với sự thật.

accuratists challenge assumptions that lack empirical support.

Đội ngũ accuratists thách thức những giả định thiếu cơ sở thực nghiệm.

accuratists prioritize accuracy over speed when compiling statistical reports.

Đội ngũ accuratists ưu tiên độ chính xác hơn tốc độ khi soạn thảo báo cáo thống kê.

contemporary accuratists continue to influence quality standards in journalism.

Các accuratists đương đại tiếp tục ảnh hưởng đến tiêu chuẩn chất lượng trong báo chí.

accuratists emphasize that factual precision serves the public interest.

Đội ngũ accuratists nhấn mạnh rằng độ chính xác về sự thật phục vụ lợi ích công cộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay