activators

[Mỹ]/[ˈæktɪˌveɪtəz]/
[Anh]/[ˈæktɪˌveɪtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những điều kích hoạt hoặc gây ra điều gì đó xảy ra; những người khởi xướng hoặc thúc đẩy điều gì đó; trong hóa học, các chất khởi phát phản ứng hóa học; trong điện tử, các mạch hoặc thiết bị kích hoạt một hành động.

Cụm từ & Cách kết hợp

activators only

chỉ kích hoạt

brain activators

kích hoạt não bộ

growth activators

kích hoạt tăng trưởng

activator switch

công tắc kích hoạt

activators used

kích hoạt đã sử dụng

activators added

kích hoạt đã thêm

activator role

vai trò kích hoạt

activator system

hệ thống kích hoạt

activators found

đã tìm thấy kích hoạt

activator effect

hiệu ứng kích hoạt

Câu ví dụ

the marketing campaign used social media as key activators for brand awareness.

Chiến dịch marketing đã sử dụng mạng xã hội như những tác nhân chủ chốt để nâng cao nhận thức về thương hiệu.

positive reinforcement can be powerful activators for desired behaviors in children.

Sử dụng khen thưởng tích cực có thể là những tác nhân mạnh mẽ cho những hành vi mong muốn ở trẻ em.

these chemical compounds act as activators in the polymerization process.

Những hợp chất hóa học này hoạt động như những tác nhân trong quá trình trùng hợp.

the project's success depended on identifying and leveraging key performance activators.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc xác định và tận dụng các tác nhân hiệu suất chính.

the new drug targets specific receptors, acting as cellular activators.

Thuốc mới nhắm mục tiêu vào các thụ thể cụ thể, hoạt động như những tác nhân tế bào.

financial incentives served as strong motivators and activators for employee productivity.

Các ưu đãi tài chính đóng vai trò là những động lực viên mạnh mẽ và tác nhân cho năng suất của nhân viên.

the presentation included several visual activators to keep the audience engaged.

Bài thuyết trình bao gồm một số tác nhân trực quan để giữ cho khán giả tham gia.

early childhood experiences can be significant activators of future personality traits.

Những kinh nghiệm thời thơ ấu có thể là những tác nhân quan trọng của những đặc điểm tính cách trong tương lai.

the software uses algorithms to identify and prioritize potential growth activators.

Phần mềm sử dụng các thuật toán để xác định và ưu tiên các tác nhân tăng trưởng tiềm năng.

music and art can be powerful activators of emotions and creativity.

Âm nhạc và nghệ thuật có thể là những tác nhân mạnh mẽ của cảm xúc và sự sáng tạo.

the company sought activators to stimulate demand for their new product line.

Công ty tìm kiếm những tác nhân để kích thích nhu cầu đối với dòng sản phẩm mới của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay