addictions

[Mỹ]/əˈdɪkʃənz/
[Anh]/əˈdɪkʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Danh từ. Trạng thái nghiện một cái gì đó, chẳng hạn như thuốc hoặc hành vi.

Cụm từ & Cách kết hợp

addictions to drugs

nghiện ma túy

struggle with addictions

đấu tranh với chứng nghiện

recover from addictions

phục hồi từ chứng nghiện

treat addictions effectively

điều trị nghiện một cách hiệu quả

internet addictions

nghiện internet

social media addictions

nghiện mạng xã hội

gaming addictions

nghiện chơi game

addiction to gambling

nghiện cá cược

Câu ví dụ

he struggled with various addictions throughout his life.

Anh ta phải vật lộn với nhiều chứng nghiện khác nhau trong suốt cuộc đời.

substance addictions can have devastating consequences.

Nghiện chất có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

many people seek treatment for their addictions.

Nhiều người tìm kiếm sự điều trị cho chứng nghiện của họ.

the internet has become an addiction for many young people.

Internet đã trở thành một chứng nghiện đối với nhiều người trẻ.

overcoming addictions requires a strong support system.

Vượt qua chứng nghiện đòi hỏi một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ.

addictions can be difficult to break free from.

Chứng nghiện có thể khó thoát khỏi.

there are effective treatments available for addictions.

Có những phương pháp điều trị hiệu quả dành cho chứng nghiện.

he developed a gambling addiction that ruined his life.

Anh ta đã phát triển một chứng nghiện cờ bạc đã phá hủy cuộc đời anh ta.

addictions are complex and often have underlying causes.

Chứng nghiện là phức tạp và thường có những nguyên nhân tiềm ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay