agglomerated data
dữ liệu được agglomerated
agglomerated mass
khối lượng được agglomerated
agglomerated form
dạng được agglomerated
agglomerated structure
cấu trúc được agglomerated
agglomerated state
trạng thái được agglomerated
agglomerated clusters
các cụm được agglomerated
the company produces agglomerated stone for kitchen countertops.
Doanh nghiệp sản xuất đá dính kết để làm mặt bàn bếp.
we used agglomerated wood to build the outdoor furniture.
Chúng tôi đã sử dụng gỗ dính kết để xây dựng đồ nội thất ngoài trời.
the soil was heavily agglomerated with clay and sand.
Đất đã bị dính kết mạnh với sét và cát.
agglomerated iron ore is a key ingredient in steel production.
Quặng sắt dính kết là thành phần chính trong sản xuất thép.
the process involves agglomerating fine particles into larger pellets.
Quy trình này bao gồm việc dính kết các hạt mịn thành các viên lớn hơn.
the agglomerated material was surprisingly strong and durable.
Vật liệu dính kết lại bất ngờ mạnh mẽ và bền bỉ.
they experimented with different methods of agglomerating the waste.
Họ đã thử nghiệm với các phương pháp khác nhau để dính kết chất thải.
the agglomerated product offered a cost-effective solution.
Sản phẩm dính kết cung cấp một giải pháp tiết kiệm chi phí.
the research focused on improving the agglomerated structure.
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện cấu trúc dính kết.
agglomerated charcoal is used in water filtration systems.
Than dính kết được sử dụng trong hệ thống lọc nước.
the team developed a new technique for agglomerating powders.
Đội ngũ đã phát triển một kỹ thuật mới để dính kết các bột.
agglomerated data
dữ liệu được agglomerated
agglomerated mass
khối lượng được agglomerated
agglomerated form
dạng được agglomerated
agglomerated structure
cấu trúc được agglomerated
agglomerated state
trạng thái được agglomerated
agglomerated clusters
các cụm được agglomerated
the company produces agglomerated stone for kitchen countertops.
Doanh nghiệp sản xuất đá dính kết để làm mặt bàn bếp.
we used agglomerated wood to build the outdoor furniture.
Chúng tôi đã sử dụng gỗ dính kết để xây dựng đồ nội thất ngoài trời.
the soil was heavily agglomerated with clay and sand.
Đất đã bị dính kết mạnh với sét và cát.
agglomerated iron ore is a key ingredient in steel production.
Quặng sắt dính kết là thành phần chính trong sản xuất thép.
the process involves agglomerating fine particles into larger pellets.
Quy trình này bao gồm việc dính kết các hạt mịn thành các viên lớn hơn.
the agglomerated material was surprisingly strong and durable.
Vật liệu dính kết lại bất ngờ mạnh mẽ và bền bỉ.
they experimented with different methods of agglomerating the waste.
Họ đã thử nghiệm với các phương pháp khác nhau để dính kết chất thải.
the agglomerated product offered a cost-effective solution.
Sản phẩm dính kết cung cấp một giải pháp tiết kiệm chi phí.
the research focused on improving the agglomerated structure.
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện cấu trúc dính kết.
agglomerated charcoal is used in water filtration systems.
Than dính kết được sử dụng trong hệ thống lọc nước.
the team developed a new technique for agglomerating powders.
Đội ngũ đã phát triển một kỹ thuật mới để dính kết các bột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay