alarmism

[Mỹ]/ˈælərˌmɪzəm/
[Anh]/əˈlɑːrˌmɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nỗi sợ hãi hoặc lo ngại phóng đại về những nguy hiểm hoặc mối đe dọa tiềm tàng
Word Forms
số nhiềualarmisms

Cụm từ & Cách kết hợp

free from alarmism

miễn trừ khỏi sự báo động

accusations of alarmism

tố cáo sự báo động

fueling public alarmism

khơi gợi sự báo động của công chúng

rejecting alarmism

từ chối sự báo động

unfounded alarmism

sự báo động vô căn cứ

political alarmism

sự báo động chính trị

Câu ví dụ

the media often fuels public alarmism with sensationalized reporting.

thường xuyên khuếch đại sự báo động công chúng bằng cách đưa tin giật gân.

his constant warnings about climate change were seen as alarmism by some.

những cảnh báo liên tục của ông về biến đổi khí hậu bị một số người coi là báo động.

there is a danger of falling into alarmism without proper evidence.

có nguy cơ rơi vào trạng thái báo động nếu không có bằng chứng xác đáng.

the government dismissed the opposition's claims as pure alarmism.

chính phủ bác bỏ những tuyên bố của phe đối lập là hoàn toàn báo động.

he expressed concern about the potential for social alarmism in response to the pandemic.

ông bày tỏ lo ngại về khả năng báo động xã hội khi phản ứng với đại dịch.

critics accused the politician of using alarmism to gain votes.

các nhà phê bình cáo buộc chính trị gia sử dụng báo động để giành phiếu bầu.

the report highlighted the need to avoid unnecessary alarmism and promote calm.

báo cáo nêu bật sự cần thiết phải tránh những báo động không cần thiết và thúc đẩy sự bình tĩnh.

her speech was characterized by a sense of urgency and alarm, bordering on alarmism.

bài phát biểu của bà được đặc trưng bởi sự cấp bách và báo động, gần như báo động.

the public's response to the crisis was marked by a mixture of fear and alarmism.

phản ứng của công chúng đối với cuộc khủng hoảng được đánh dấu bởi sự pha trộn giữa sợ hãi và báo động.

it is important to distinguish between legitimate concerns and unfounded alarmism.

cần thiết phải phân biệt giữa những lo ngại chính đáng và những báo động vô căn cứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay