fearmongering tactics
chiến thuật gây hoang mang
avoid fearmongering
tránh gây hoang mang
fearmongering campaign
chiến dịch gây hoang mang
stop fearmongering
ngăn chặn gây hoang mang
fearmongering accusations
các cáo buộc gây hoang mang
fearmongering by media
việc gây hoang mang bởi truyền thông
fearmongering attempts
các nỗ lực gây hoang mang
fearmongering narrative
nội dung gây hoang mang
fearmongering rhetoric
lời nói gây hoang mang
exposing fearmongering
bóc mẽ hành động gây hoang mang
the politician was accused of fearmongering to sway voters before the election.
Chính trị gia bị cáo buộc lan truyền lòng sợ hãi để ảnh hưởng cử tri trước bầu cử.
media outlets need to avoid fearmongering and present facts responsibly.
Các cơ quan truyền thông cần tránh lan truyền lòng sợ hãi và trình bày thông tin một cách có trách nhiệm.
he dismissed the news report as blatant fearmongering designed to create panic.
Ông bác bỏ bản tin này là hành động lan truyền lòng sợ hãi rõ rệt nhằm tạo ra sự hoảng loạn.
the company's marketing strategy relied heavily on fearmongering about competitors.
Chiến lược marketing của công ty phụ thuộc nhiều vào việc lan truyền lòng sợ hãi về các đối thủ cạnh tranh.
it's important to distinguish between genuine threats and fearmongering tactics.
Rất quan trọng để phân biệt giữa mối đe dọa thực sự và các chiến thuật lan truyền lòng sợ hãi.
social media platforms are often used to spread fearmongering and misinformation.
Các nền tảng mạng xã hội thường được sử dụng để lan truyền lòng sợ hãi và thông tin sai lệch.
the government denied engaging in fearmongering regarding the new security bill.
Chính phủ phủ nhận việc tham gia vào hành vi lan truyền lòng sợ hãi liên quan đến dự luật an ninh mới.
we must be critical of information and avoid falling prey to fearmongering.
Chúng ta phải phê phán thông tin và tránh bị cuốn theo hành vi lan truyền lòng sợ hãi.
the activist called out the speaker for using fearmongering to justify the policy.
Người hoạt động xã hội đã chỉ trích diễn giả vì sử dụng hành vi lan truyền lòng sợ hãi để biện minh cho chính sách.
the article debunked several instances of fearmongering surrounding the pandemic.
Bài viết đã bác bỏ nhiều trường hợp lan truyền lòng sợ hãi xung quanh đại dịch.
don't let fearmongering influence your decision-making process.
Đừng để hành vi lan truyền lòng sợ hãi ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của bạn.
fearmongering tactics
chiến thuật gây hoang mang
avoid fearmongering
tránh gây hoang mang
fearmongering campaign
chiến dịch gây hoang mang
stop fearmongering
ngăn chặn gây hoang mang
fearmongering accusations
các cáo buộc gây hoang mang
fearmongering by media
việc gây hoang mang bởi truyền thông
fearmongering attempts
các nỗ lực gây hoang mang
fearmongering narrative
nội dung gây hoang mang
fearmongering rhetoric
lời nói gây hoang mang
exposing fearmongering
bóc mẽ hành động gây hoang mang
the politician was accused of fearmongering to sway voters before the election.
Chính trị gia bị cáo buộc lan truyền lòng sợ hãi để ảnh hưởng cử tri trước bầu cử.
media outlets need to avoid fearmongering and present facts responsibly.
Các cơ quan truyền thông cần tránh lan truyền lòng sợ hãi và trình bày thông tin một cách có trách nhiệm.
he dismissed the news report as blatant fearmongering designed to create panic.
Ông bác bỏ bản tin này là hành động lan truyền lòng sợ hãi rõ rệt nhằm tạo ra sự hoảng loạn.
the company's marketing strategy relied heavily on fearmongering about competitors.
Chiến lược marketing của công ty phụ thuộc nhiều vào việc lan truyền lòng sợ hãi về các đối thủ cạnh tranh.
it's important to distinguish between genuine threats and fearmongering tactics.
Rất quan trọng để phân biệt giữa mối đe dọa thực sự và các chiến thuật lan truyền lòng sợ hãi.
social media platforms are often used to spread fearmongering and misinformation.
Các nền tảng mạng xã hội thường được sử dụng để lan truyền lòng sợ hãi và thông tin sai lệch.
the government denied engaging in fearmongering regarding the new security bill.
Chính phủ phủ nhận việc tham gia vào hành vi lan truyền lòng sợ hãi liên quan đến dự luật an ninh mới.
we must be critical of information and avoid falling prey to fearmongering.
Chúng ta phải phê phán thông tin và tránh bị cuốn theo hành vi lan truyền lòng sợ hãi.
the activist called out the speaker for using fearmongering to justify the policy.
Người hoạt động xã hội đã chỉ trích diễn giả vì sử dụng hành vi lan truyền lòng sợ hãi để biện minh cho chính sách.
the article debunked several instances of fearmongering surrounding the pandemic.
Bài viết đã bác bỏ nhiều trường hợp lan truyền lòng sợ hãi xung quanh đại dịch.
don't let fearmongering influence your decision-making process.
Đừng để hành vi lan truyền lòng sợ hãi ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay