amazingness

[Mỹ]/əˈmeɪzɪŋnəs/
[Anh]/əˈmeɪzɪŋnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái của việc kinh ngạc; bản chất đáng kinh ngạc

Cụm từ & Cách kết hợp

pure amazingness

độ tuyệt vời tinh khiết

sheer amazingness

độ tuyệt vời thuần túy

total amazingness

độ tuyệt vời hoàn toàn

utter amazingness

độ tuyệt vời tuyệt đối

amazingness itself

chính độ tuyệt vời

amazingness personified

độ tuyệt vời hiện thân

beyond amazingness

vượt qua độ tuyệt vời

level of amazingness

mức độ tuyệt vời

amazingnesses of nature

độ tuyệt vời của tự nhiên

absolute amazingness

độ tuyệt vời tuyệt đối

Câu ví dụ

she spoke about the amazingness of the human spirit during challenging times.

Cô đã nói về sự kỳ diệu của tinh thần con người trong những thời điểm khó khăn.

the amazingness of nature's beauty is beyond words.

Sự kỳ diệu của vẻ đẹp thiên nhiên vượt ngoài lời nói.

his recent work demonstrates the amazingness of artistic creativity.

Tác phẩm gần đây của anh ấy thể hiện sự kỳ diệu của sự sáng tạo nghệ thuật.

the amazingness of their teamwork led to an unprecedented victory.

Sự kỳ diệu của tinh thần đồng đội đã dẫn đến một chiến thắng chưa từng có.

words cannot fully capture the amazingness of this moment.

Từ ngữ không thể hoàn toàn nắm bắt được sự kỳ diệu của khoảnh khắc này.

the amazingness of the sunrise over the mountains took our breath away.

Sự kỳ diệu của bình minh trên núi khiến chúng tôi ngạt thở.

children often recognize the amazingness in everyday things that adults overlook.

Trẻ em thường nhận ra sự kỳ diệu trong những điều bình thường mà người lớn bỏ qua.

the amazingness of her performance left the audience speechless.

Sự kỳ diệu của màn trình diễn của cô ấy khiến khán giả không thể nói gì.

he was amazed by the sheer amazingness of the grand canyon.

Anh ấy đã ngạc nhiên trước sự kỳ diệu tuyệt vời của Grand Canyon.

the amazingness of modern technology continues to surprise us.

Sự kỳ diệu của công nghệ hiện đại tiếp tục làm chúng ta ngạc nhiên.

we couldn't contain our excitement at the amazingness of the discovery.

Chúng tôi không thể kiềm chế sự hào hứng trước sự kỳ diệu của phát hiện này.

the film's amazingness lies in its visual effects and storytelling.

Sự kỳ diệu của bộ phim nằm ở hiệu ứng hình ảnh và kể chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay