draw analogues between
vẽ các phép tương đồng giữa
find analogues for
tìm các phép tương đồng cho
identify analogues of
xác định các phép tương đồng của
understand through analogues
hiểu thông qua các phép tương đồng
scientists often look for analogues in nature to understand complex systems.
các nhà khoa học thường tìm kiếm những vật tương tự trong tự nhiên để hiểu các hệ thống phức tạp.
there are many historical analogues to the current economic situation.
có rất nhiều vật tương tự lịch sử với tình hình kinh tế hiện tại.
the museum displays ancient artefacts and their modern analogues.
bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại và các vật tương tự hiện đại của chúng.
finding good analogues for this problem requires creativity.
việc tìm ra những vật tương tự tốt cho vấn đề này đòi hỏi sự sáng tạo.
the artist used simple shapes as analogues for complex ideas.
nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng đơn giản như những vật tương tự cho những ý tưởng phức tạp.
he drew parallels and analogues between the two texts.
anh ta đã vẽ những đường song song và những vật tương tự giữa hai văn bản.
the researchers used computer models to create analogues of real-world systems.
các nhà nghiên cứu đã sử dụng các mô hình máy tính để tạo ra những vật tương tự của các hệ thống thực tế.
analogues can help us understand abstract concepts more easily.
những vật tương tự có thể giúp chúng ta hiểu những khái niệm trừu tượng dễ dàng hơn.
the textbook provides many examples of analogues to illustrate key points.
giáo khoa cung cấp rất nhiều ví dụ về những vật tương tự để minh họa những điểm chính.
it's important to consider the limitations of using analogues in research.
cần thiết phải xem xét những hạn chế của việc sử dụng những vật tương tự trong nghiên cứu.
draw analogues between
vẽ các phép tương đồng giữa
find analogues for
tìm các phép tương đồng cho
identify analogues of
xác định các phép tương đồng của
understand through analogues
hiểu thông qua các phép tương đồng
scientists often look for analogues in nature to understand complex systems.
các nhà khoa học thường tìm kiếm những vật tương tự trong tự nhiên để hiểu các hệ thống phức tạp.
there are many historical analogues to the current economic situation.
có rất nhiều vật tương tự lịch sử với tình hình kinh tế hiện tại.
the museum displays ancient artefacts and their modern analogues.
bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại và các vật tương tự hiện đại của chúng.
finding good analogues for this problem requires creativity.
việc tìm ra những vật tương tự tốt cho vấn đề này đòi hỏi sự sáng tạo.
the artist used simple shapes as analogues for complex ideas.
nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng đơn giản như những vật tương tự cho những ý tưởng phức tạp.
he drew parallels and analogues between the two texts.
anh ta đã vẽ những đường song song và những vật tương tự giữa hai văn bản.
the researchers used computer models to create analogues of real-world systems.
các nhà nghiên cứu đã sử dụng các mô hình máy tính để tạo ra những vật tương tự của các hệ thống thực tế.
analogues can help us understand abstract concepts more easily.
những vật tương tự có thể giúp chúng ta hiểu những khái niệm trừu tượng dễ dàng hơn.
the textbook provides many examples of analogues to illustrate key points.
giáo khoa cung cấp rất nhiều ví dụ về những vật tương tự để minh họa những điểm chính.
it's important to consider the limitations of using analogues in research.
cần thiết phải xem xét những hạn chế của việc sử dụng những vật tương tự trong nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay