chemical equivalents
tương đương hóa học
molecular equivalents
tương đương phân tử
currency equivalents
tương đương tiền tệ
energy equivalents
tương đương năng lượng
value equivalents
tương đương giá trị
weight equivalents
tương đương trọng lượng
time equivalents
tương đương thời gian
volume equivalents
tương đương thể tích
nutritional equivalents
tương đương dinh dưỡng
functional equivalents
tương đương chức năng
there are no exact equivalents for some words in different languages.
Có những từ mà không có những từ tương đương chính xác trong các ngôn ngữ khác nhau.
in mathematics, the equivalents of fractions can be simplified.
Trong toán học, các tương đương của phân số có thể được đơn giản hóa.
many idioms have cultural equivalents that vary from one language to another.
Nhiều thành ngữ có những tương đương văn hóa khác nhau giữa các ngôn ngữ.
finding equivalents in translation is essential for accuracy.
Tìm kiếm các tương đương trong dịch thuật là điều cần thiết để đảm bảo độ chính xác.
some synonyms can serve as equivalents in a sentence.
Một số từ đồng nghĩa có thể đóng vai trò là tương đương trong một câu.
we need to identify the equivalents in the two texts.
Chúng ta cần xác định các tương đương trong hai văn bản.
there are several equivalents for the term in various dialects.
Có một số tương đương cho thuật ngữ đó trong các phương ngữ khác nhau.
understanding the equivalents of technical terms is crucial for professionals.
Hiểu các tương đương của các thuật ngữ kỹ thuật là rất quan trọng đối với các chuyên gia.
in cooking, there are often equivalents for ingredients in different cuisines.
Trong nấu ăn, thường có những nguyên liệu tương đương trong các nền ẩm thực khác nhau.
the equivalents of measurements can vary between systems.
Các tương đương của các phép đo có thể khác nhau giữa các hệ thống.
chemical equivalents
tương đương hóa học
molecular equivalents
tương đương phân tử
currency equivalents
tương đương tiền tệ
energy equivalents
tương đương năng lượng
value equivalents
tương đương giá trị
weight equivalents
tương đương trọng lượng
time equivalents
tương đương thời gian
volume equivalents
tương đương thể tích
nutritional equivalents
tương đương dinh dưỡng
functional equivalents
tương đương chức năng
there are no exact equivalents for some words in different languages.
Có những từ mà không có những từ tương đương chính xác trong các ngôn ngữ khác nhau.
in mathematics, the equivalents of fractions can be simplified.
Trong toán học, các tương đương của phân số có thể được đơn giản hóa.
many idioms have cultural equivalents that vary from one language to another.
Nhiều thành ngữ có những tương đương văn hóa khác nhau giữa các ngôn ngữ.
finding equivalents in translation is essential for accuracy.
Tìm kiếm các tương đương trong dịch thuật là điều cần thiết để đảm bảo độ chính xác.
some synonyms can serve as equivalents in a sentence.
Một số từ đồng nghĩa có thể đóng vai trò là tương đương trong một câu.
we need to identify the equivalents in the two texts.
Chúng ta cần xác định các tương đương trong hai văn bản.
there are several equivalents for the term in various dialects.
Có một số tương đương cho thuật ngữ đó trong các phương ngữ khác nhau.
understanding the equivalents of technical terms is crucial for professionals.
Hiểu các tương đương của các thuật ngữ kỹ thuật là rất quan trọng đối với các chuyên gia.
in cooking, there are often equivalents for ingredients in different cuisines.
Trong nấu ăn, thường có những nguyên liệu tương đương trong các nền ẩm thực khác nhau.
the equivalents of measurements can vary between systems.
Các tương đương của các phép đo có thể khác nhau giữa các hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay