anatomies

[Mỹ]/ænætˈɒmɪz/
[Anh]/an-uh-tə-meez/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cấu trúc của một cây hoặc động vật; ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc của sự sống; một phân tích chi tiết về một cái gì đó; bộ xương

Cụm từ & Cách kết hợp

the human anatomies

các giải phẫu học của con người

study of anatomies

nghiên cứu về giải phẫu

different anatomies

các giải phẫu khác nhau

compare anatomies

so sánh giải phẫu

animal anatomies

giải phẫu động vật

plant anatomies

giải phẫu thực vật

medical anatomies

giải phẫu y học

knowledge of anatomies

kiến thức về giải phẫu

surgical anatomies

giải phẫu phẫu thuật

Câu ví dụ

the study focused on comparing the anatomies of different species.

nghiên cứu tập trung vào việc so sánh giải phẫu của các loài khác nhau.

understanding human anatomies is crucial for medical professionals.

Việc hiểu về giải phẫu của con người là rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.

artists often study anatomies to accurately depict the human form.

Các nghệ sĩ thường nghiên cứu giải phẫu để mô tả chính xác hình dáng con người.

the textbook provides detailed illustrations of animal anatomies.

Cuốn sách giáo khoa cung cấp các hình minh họa chi tiết về giải phẫu động vật.

advancements in technology have allowed for more precise imaging of human anatomies.

Những tiến bộ trong công nghệ đã cho phép hình ảnh hóa chính xác hơn về giải phẫu của con người.

she dissected a frog to learn about its internal anatomies.

Cô ấy đã giải phẫu một con ếch để tìm hiểu về giải phẫu bên trong của nó.

the museum exhibit showcased the intricate anatomies of various extinct creatures.

Triển lãm bảo tàng trưng bày các giải phẫu phức tạp của nhiều loài tuyệt chủng khác nhau.

veterinarians need a thorough understanding of animal anatomies for diagnoses and treatments.

Các bác sĩ thú y cần hiểu rõ về giải phẫu động vật để chẩn đoán và điều trị.

forensic scientists analyze bone fragments to reconstruct the anatomies of victims.

Các nhà khoa học pháp y phân tích các mảnh xương để tái tạo lại giải phẫu của các nạn nhân.

the surgeon carefully studied the patient's anatomies before performing the operation.

Bác sĩ phẫu thuật đã nghiên cứu kỹ lưỡng giải phẫu của bệnh nhân trước khi thực hiện ca phẫu thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay