anti-war movement
phong trào phản chiến
anti-war protest
biểu tình phản chiến
being anti-war
chống chiến tranh
anti-war sentiment
cảm xúc phản chiến
strongly anti-war
mạnh mẽ phản chiến
anti-war stance
quan điểm phản chiến
an anti-war film
một bộ phim phản chiến
anti-war rhetoric
thao thao bất luận phản chiến
anti-war voices
tiếng nói phản chiến
anti-war campaign
chiến dịch phản chiến
the anti-war movement gained momentum after the invasion.
Phong trào phản chiến đã giành được đà tiến sau cuộc xâm lược.
she is a passionate anti-war activist advocating for peace.
Cô ấy là một người hoạt động phản chiến nhiệt tình ủng hộ hòa bình.
the film powerfully portrays the devastating consequences of war and promotes an anti-war message.
Bộ phim mạnh mẽ khắc họa những hậu quả tàn khốc của chiến tranh và quảng bá thông điệp phản chiến.
he expressed strong anti-war sentiments during the rally.
Anh ấy bày tỏ mạnh mẽ những cảm xúc phản chiến trong cuộc biểu tình.
the organization is dedicated to anti-war education and awareness.
Tổ chức này dành cho việc giáo dục và nâng cao nhận thức về phản chiến.
there's a growing anti-war sentiment among young people today.
Ngày nay, có một xu hướng phản chiến ngày càng tăng trong giới trẻ.
the artist used their work to convey a powerful anti-war statement.
Nghệ sĩ đã sử dụng tác phẩm của mình để truyền tải một tuyên bố phản chiến mạnh mẽ.
the peace rally was a demonstration of widespread anti-war feeling.
Cuộc biểu tình hòa bình là minh chứng cho tình cảm phản chiến lan rộng.
the journalist's reporting highlighted the human cost of war, fueling the anti-war campaign.
Bản báo cáo của nhà báo đã làm nổi bật chi phí nhân đạo của chiến tranh, thúc đẩy chiến dịch phản chiến.
the government faced increasing pressure from the anti-war lobby.
Chính phủ phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ nhóm vận động hành lang phản chiến.
the play offered a poignant and effective anti-war perspective.
Vở kịch mang đến một quan điểm phản chiến đầy cảm động và hiệu quả.
anti-war movement
phong trào phản chiến
anti-war protest
biểu tình phản chiến
being anti-war
chống chiến tranh
anti-war sentiment
cảm xúc phản chiến
strongly anti-war
mạnh mẽ phản chiến
anti-war stance
quan điểm phản chiến
an anti-war film
một bộ phim phản chiến
anti-war rhetoric
thao thao bất luận phản chiến
anti-war voices
tiếng nói phản chiến
anti-war campaign
chiến dịch phản chiến
the anti-war movement gained momentum after the invasion.
Phong trào phản chiến đã giành được đà tiến sau cuộc xâm lược.
she is a passionate anti-war activist advocating for peace.
Cô ấy là một người hoạt động phản chiến nhiệt tình ủng hộ hòa bình.
the film powerfully portrays the devastating consequences of war and promotes an anti-war message.
Bộ phim mạnh mẽ khắc họa những hậu quả tàn khốc của chiến tranh và quảng bá thông điệp phản chiến.
he expressed strong anti-war sentiments during the rally.
Anh ấy bày tỏ mạnh mẽ những cảm xúc phản chiến trong cuộc biểu tình.
the organization is dedicated to anti-war education and awareness.
Tổ chức này dành cho việc giáo dục và nâng cao nhận thức về phản chiến.
there's a growing anti-war sentiment among young people today.
Ngày nay, có một xu hướng phản chiến ngày càng tăng trong giới trẻ.
the artist used their work to convey a powerful anti-war statement.
Nghệ sĩ đã sử dụng tác phẩm của mình để truyền tải một tuyên bố phản chiến mạnh mẽ.
the peace rally was a demonstration of widespread anti-war feeling.
Cuộc biểu tình hòa bình là minh chứng cho tình cảm phản chiến lan rộng.
the journalist's reporting highlighted the human cost of war, fueling the anti-war campaign.
Bản báo cáo của nhà báo đã làm nổi bật chi phí nhân đạo của chiến tranh, thúc đẩy chiến dịch phản chiến.
the government faced increasing pressure from the anti-war lobby.
Chính phủ phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ nhóm vận động hành lang phản chiến.
the play offered a poignant and effective anti-war perspective.
Vở kịch mang đến một quan điểm phản chiến đầy cảm động và hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay