archaically

[Mỹ]/ɑːˈkeɪɪkli/
[Anh]/ɑrˈkeɪɪkli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo một cách cổ xưa

Cụm từ & Cách kết hợp

speak archaically

Ngôn ngữ cổ xưa

he spoke archaically

Ông ấy nói bằng ngôn ngữ cổ xưa

written archaically

Viết theo phong cách cổ xưa

acting archaically

Hành động theo phong cách cổ xưa

behave archaically

Xử sự theo phong cách cổ xưa

thinking archaically

Suy nghĩ theo phong cách cổ xưa

she archaically

Cô ấy theo phong cách cổ xưa

used archaically

Sử dụng theo phong cách cổ xưa

spoke archaically

Cô ấy nói bằng ngôn ngữ cổ xưa

think archaically

Suy nghĩ theo phong cách cổ xưa

Câu ví dụ

the contract was archaically formulated using medieval legal terminology that puzzled modern lawyers.

Hợp đồng được lập ra một cách lạc hậu, sử dụng thuật ngữ pháp lý trung cổ khiến các luật sư hiện đại bối rối.

the poem was archaically worded, featuring pronoun usage that fell out of fashion centuries ago.

Bài thơ được diễn đạt một cách lạc hậu, sử dụng cách dùng đại từ đã lỗi thời từ hàng thế kỷ trước.

the author archaically constructed her sentences to evoke the literary style of the renaissance period.

Tác giả xây dựng câu văn một cách lạc hậu để gợi lên phong cách văn học thời kỳ Phục hưng.

the inscription was archaically spelled, requiring experts to decode each unusual letter combination.

Chữ khắc được viết một cách lạc hậu, đòi hỏi các chuyên gia phải giải mã từng tổ hợp chữ cái bất thường.

the herald archaically announced the king's decree in ceremonial language no longer spoken in daily life.

Người thông báo đã công bố sắc lệnh của vua bằng ngôn ngữ nghi lễ không còn được sử dụng trong đời sống hàng ngày một cách lạc hậu.

the novelist archaically phrased his dialogue to authentically represent speech patterns of the 18th century.

Tác giả tiểu thuyết diễn đạt lời thoại một cách lạc hậu để chính xác thể hiện phong cách nói chuyện của thế kỷ 18.

the church service was archaically conducted, preserving rituals unchanged for over five hundred years.

Lễ hội nhà thờ được tiến hành một cách lạc hậu, bảo tồn các nghi lễ không thay đổi trong hơn năm trăm năm.

the historian archaically wrote her academic paper, deliberately employing victorian-era prose conventions.

Người sử học viết bài luận học thuật một cách lạc hậu, cố ý sử dụng các quy tắc văn phong thời đại Victoria.

the wizard in the story archaically spoke in cryptic verses that sounded like ancient mystical incantations.

Pháp sư trong câu chuyện nói bằng những câu thơ bí ẩn một cách lạc hậu, nghe như những lời chú thuật huyền bí cổ xưa.

the legal document archaically referenced statutes from medieval times that had long been forgotten.

Tài liệu pháp lý nhắc đến các luật lệ thời trung cổ một cách lạc hậu, những luật lệ đã bị lãng quên từ lâu.

the playwright archaically structured his drama after the manner of ancient greek theatrical conventions.

Tác giả kịch nghệ xây dựng vở kịch một cách lạc hậu theo phong cách của các quy tắc sân khấu Hy Lạp cổ đại.

the translator archaically rendered the text, preserving every unusual turn of phrase from the original.

Người dịch diễn đạt văn bản một cách lạc hậu, bảo tồn mọi cách diễn đạt bất thường từ bản gốc.

the poet archaically used thou and thee in her modern collection, puzzling contemporary readers.

Nhà thơ sử dụng "thou" và "thee" một cách lạc hậu trong bộ sưu tập hiện đại của bà, khiến độc giả đương đại bối rối.

the computer program archaically processed data using methods from the early days of computing.

Chương trình máy tính xử lý dữ liệu một cách lạc hậu bằng các phương pháp từ những ngày đầu của ngành công nghệ thông tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay