antiquely styled
phong cách cổ điển
antiquely decorated
được trang trí theo phong cách cổ điển
antiquely crafted
được chế tác theo phong cách cổ điển
antiquely finished
hoàn thiện theo phong cách cổ điển
antiquely carved
được chạm khắc theo phong cách cổ điển
antiquely painted
được sơn theo phong cách cổ điển
antiquely worn
được sử dụng theo phong cách cổ điển
antiquely beautiful
đẹp theo phong cách cổ điển
antiquely cast
đúc theo phong cách cổ điển
antiquely designed
thiết kế theo phong cách cổ điển
the mansion was antiquely decorated with victorian furniture.
Ngôi nhà được trang trí theo phong cách cổ kính với nội thất kiểu Victoria.
she antiquely dressed for the themed party, wearing a corset and bustle.
Cô ấy mặc trang phục theo phong cách cổ kính cho bữa tiệc chủ đề, mặc một chiếc áo lót và đai lưng.
the village church stood antiquely on the hill, its bell tower reaching toward the sky.
Ngôi nhà thờ của làng đứng cổ kính trên đồi, tháp chuông của nó vươn lên bầu trời.
he spoke antiquely, using words and phrases from centuries past.
Anh ấy nói theo phong cách cổ kính, sử dụng từ ngữ và cụm từ từ hàng thế kỷ trước.
the antique shop was filled with antiquely crafted items from around the world.
Cửa hàng đồ cổ đầy ắp các món đồ được chế tác theo phong cách cổ kính từ khắp nơi trên thế giới.
the author antiquely described the castle's grand hall in meticulous detail.
Tác giả mô tả cung điện lớn của lâu đài một cách tỉ mỉ theo phong cách cổ kính.
the film was shot in an antiquely lit studio, recreating the ambiance of the 1920s.
Bộ phim được quay trong một phòng quay được chiếu sáng theo phong cách cổ kính, tái hiện không khí của thập niên 1920.
she wore an antiquely crafted necklace that had been passed down through generations.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ được chế tác theo phong cách cổ kính, đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the restaurant's interior was antiquely designed with hand-carved wooden panels.
Nội thất của nhà hàng được thiết kế theo phong cách cổ kính với các tấm ván gỗ chạm khắc tay.
the old house stood antiquely at the corner, its paint peeling from decades of sun exposure.
Ngôi nhà cũ đứng cổ kính ở góc phố, lớp sơn của nó bong tróc do nhiều thập kỷ tiếp xúc với ánh nắng.
the composer antiquely structured his symphony to honor classical traditions.
Nhạc sĩ cấu trúc bản giao hưởng của mình theo phong cách cổ kính để tôn vinh các truyền thống cổ điển.
antiquely styled
phong cách cổ điển
antiquely decorated
được trang trí theo phong cách cổ điển
antiquely crafted
được chế tác theo phong cách cổ điển
antiquely finished
hoàn thiện theo phong cách cổ điển
antiquely carved
được chạm khắc theo phong cách cổ điển
antiquely painted
được sơn theo phong cách cổ điển
antiquely worn
được sử dụng theo phong cách cổ điển
antiquely beautiful
đẹp theo phong cách cổ điển
antiquely cast
đúc theo phong cách cổ điển
antiquely designed
thiết kế theo phong cách cổ điển
the mansion was antiquely decorated with victorian furniture.
Ngôi nhà được trang trí theo phong cách cổ kính với nội thất kiểu Victoria.
she antiquely dressed for the themed party, wearing a corset and bustle.
Cô ấy mặc trang phục theo phong cách cổ kính cho bữa tiệc chủ đề, mặc một chiếc áo lót và đai lưng.
the village church stood antiquely on the hill, its bell tower reaching toward the sky.
Ngôi nhà thờ của làng đứng cổ kính trên đồi, tháp chuông của nó vươn lên bầu trời.
he spoke antiquely, using words and phrases from centuries past.
Anh ấy nói theo phong cách cổ kính, sử dụng từ ngữ và cụm từ từ hàng thế kỷ trước.
the antique shop was filled with antiquely crafted items from around the world.
Cửa hàng đồ cổ đầy ắp các món đồ được chế tác theo phong cách cổ kính từ khắp nơi trên thế giới.
the author antiquely described the castle's grand hall in meticulous detail.
Tác giả mô tả cung điện lớn của lâu đài một cách tỉ mỉ theo phong cách cổ kính.
the film was shot in an antiquely lit studio, recreating the ambiance of the 1920s.
Bộ phim được quay trong một phòng quay được chiếu sáng theo phong cách cổ kính, tái hiện không khí của thập niên 1920.
she wore an antiquely crafted necklace that had been passed down through generations.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ được chế tác theo phong cách cổ kính, đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the restaurant's interior was antiquely designed with hand-carved wooden panels.
Nội thất của nhà hàng được thiết kế theo phong cách cổ kính với các tấm ván gỗ chạm khắc tay.
the old house stood antiquely at the corner, its paint peeling from decades of sun exposure.
Ngôi nhà cũ đứng cổ kính ở góc phố, lớp sơn của nó bong tróc do nhiều thập kỷ tiếp xúc với ánh nắng.
the composer antiquely structured his symphony to honor classical traditions.
Nhạc sĩ cấu trúc bản giao hưởng của mình theo phong cách cổ kính để tôn vinh các truyền thống cổ điển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay