| số nhiều | archbishops |
was ushered into the archbishop's august presence.
người đã được đưa vào sự hiện diện trang nghiêm của Tổng Giám Mục.
At the coronation, the archbishop put a crown on the Queen's head.
Trong lễ đăng quang, Tổng Giám Mục đã đội vương miện lên đầu Nữ Hoàng.
The Archbishop of Canterbury holds the highest position in the Church of England.
Tổng Giám Mục Canterbury giữ chức vụ cao nhất trong Giáo Hội Anh.
Archbishop Bancroft deprived a considerable number of puritan clergymen.
Tổng Giám Mục Bancroft đã bãi bỏ một số lượng đáng kể các mục sư Puritan.
The archbishop led the prayer service at the cathedral.
Tổng Giám Mục đã dẫn đầu buổi cầu nguyện tại nhà thờ.
The archbishop blessed the newlyweds during the wedding ceremony.
Tổng Giám Mục đã ban phước cho cặp đôi mới cưới trong buổi lễ cưới.
The archbishop visited the local parish to meet with the community.
Tổng Giám Mục đã đến thăm giáo xứ địa phương để gặp gỡ cộng đồng.
The archbishop wore a traditional mitre during the religious ceremony.
Tổng Giám Mục đã đội mũ mitre truyền thống trong buổi lễ tôn giáo.
The archbishop delivered a powerful sermon on forgiveness and compassion.
Tổng Giám Mục đã truyền giảng một bài giảng mạnh mẽ về sự tha thứ và lòng trắc ẩn.
The archbishop presided over the ordination of new priests in the diocese.
Tổng Giám Mục đã chủ trì lễ tấn phong các mục sư mới trong giáo phận.
The archbishop offered words of comfort to those grieving at the funeral.
Tổng Giám Mục đã đưa ra những lời an ủi những người đang đau buồn tại đám tang.
The archbishop celebrated Mass on Easter Sunday with the congregation.
Tổng Giám Mục đã cử hành Thánh Lễ vào Chúa Nhật Phục Sinh với các tín hữu.
The archbishop's residence is a historic building with beautiful architecture.
Nơi ở của Tổng Giám Mục là một tòa nhà lịch sử với kiến trúc tuyệt đẹp.
The archbishop is known for his charitable work and dedication to the community.
Tổng Giám Mục nổi tiếng với công việc từ thiện và sự tận tâm với cộng đồng.
was ushered into the archbishop's august presence.
người đã được đưa vào sự hiện diện trang nghiêm của Tổng Giám Mục.
At the coronation, the archbishop put a crown on the Queen's head.
Trong lễ đăng quang, Tổng Giám Mục đã đội vương miện lên đầu Nữ Hoàng.
The Archbishop of Canterbury holds the highest position in the Church of England.
Tổng Giám Mục Canterbury giữ chức vụ cao nhất trong Giáo Hội Anh.
Archbishop Bancroft deprived a considerable number of puritan clergymen.
Tổng Giám Mục Bancroft đã bãi bỏ một số lượng đáng kể các mục sư Puritan.
The archbishop led the prayer service at the cathedral.
Tổng Giám Mục đã dẫn đầu buổi cầu nguyện tại nhà thờ.
The archbishop blessed the newlyweds during the wedding ceremony.
Tổng Giám Mục đã ban phước cho cặp đôi mới cưới trong buổi lễ cưới.
The archbishop visited the local parish to meet with the community.
Tổng Giám Mục đã đến thăm giáo xứ địa phương để gặp gỡ cộng đồng.
The archbishop wore a traditional mitre during the religious ceremony.
Tổng Giám Mục đã đội mũ mitre truyền thống trong buổi lễ tôn giáo.
The archbishop delivered a powerful sermon on forgiveness and compassion.
Tổng Giám Mục đã truyền giảng một bài giảng mạnh mẽ về sự tha thứ và lòng trắc ẩn.
The archbishop presided over the ordination of new priests in the diocese.
Tổng Giám Mục đã chủ trì lễ tấn phong các mục sư mới trong giáo phận.
The archbishop offered words of comfort to those grieving at the funeral.
Tổng Giám Mục đã đưa ra những lời an ủi những người đang đau buồn tại đám tang.
The archbishop celebrated Mass on Easter Sunday with the congregation.
Tổng Giám Mục đã cử hành Thánh Lễ vào Chúa Nhật Phục Sinh với các tín hữu.
The archbishop's residence is a historic building with beautiful architecture.
Nơi ở của Tổng Giám Mục là một tòa nhà lịch sử với kiến trúc tuyệt đẹp.
The archbishop is known for his charitable work and dedication to the community.
Tổng Giám Mục nổi tiếng với công việc từ thiện và sự tận tâm với cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay