| số nhiều | ordinations |
ordination ceremony
lễ phong chức
receive ordination
nhận chức phong
ordination vows
khải hoàn phong chức
after ordination, preferment was fast.
Sau khi phong chức, thăng tiến rất nhanh.
a growing split in the Church over the ordination of women
Sự chia rẽ ngày càng tăng trong Giáo hội về việc phong chức cho phụ nữ.
He is preparing for his ordination as a priest.
Anh ấy đang chuẩn bị cho việc phong chức của mình với tư cách là một linh mục.
The ordination ceremony took place in a beautiful cathedral.
Lễ phong chức đã diễn ra trong một nhà thờ tuyệt đẹp.
She attended the ordination of her best friend as a monk.
Cô ấy đã tham dự lễ phong chức của người bạn thân nhất của mình với tư cách là một tu sĩ.
The bishop will lead the ordination service next Sunday.
Giáo phận sẽ chủ trì buổi lễ phong chức vào Chủ nhật tới.
The ordination vows are a solemn commitment to serve the church.
Lời thề phong chức là một cam kết trang trọng để phục vụ Giáo hội.
Many family members traveled far to witness the ordination of their loved one.
Nhiều thành viên trong gia đình đã đi xa để chứng kiến lễ phong chức của người thân yêu của họ.
The ordination process involves rigorous training and spiritual preparation.
Quá trình phong chức bao gồm quá trình đào tạo nghiêm ngặt và chuẩn bị tinh thần.
The newly ordained priest gave a heartfelt speech at his ordination ceremony.
Linh mục mới phong đã có bài phát biểu chân thành tại buổi lễ phong chức của mình.
The ordination of women as priests has been a topic of debate within the church.
Việc phong chức cho phụ nữ với tư cách là các linh mục đã là một chủ đề tranh luận trong Giáo hội.
The ordination of ministers is a significant event in the religious community.
Việc phong chức các mục sư là một sự kiện quan trọng trong cộng đồng tôn giáo.
ordination ceremony
lễ phong chức
receive ordination
nhận chức phong
ordination vows
khải hoàn phong chức
after ordination, preferment was fast.
Sau khi phong chức, thăng tiến rất nhanh.
a growing split in the Church over the ordination of women
Sự chia rẽ ngày càng tăng trong Giáo hội về việc phong chức cho phụ nữ.
He is preparing for his ordination as a priest.
Anh ấy đang chuẩn bị cho việc phong chức của mình với tư cách là một linh mục.
The ordination ceremony took place in a beautiful cathedral.
Lễ phong chức đã diễn ra trong một nhà thờ tuyệt đẹp.
She attended the ordination of her best friend as a monk.
Cô ấy đã tham dự lễ phong chức của người bạn thân nhất của mình với tư cách là một tu sĩ.
The bishop will lead the ordination service next Sunday.
Giáo phận sẽ chủ trì buổi lễ phong chức vào Chủ nhật tới.
The ordination vows are a solemn commitment to serve the church.
Lời thề phong chức là một cam kết trang trọng để phục vụ Giáo hội.
Many family members traveled far to witness the ordination of their loved one.
Nhiều thành viên trong gia đình đã đi xa để chứng kiến lễ phong chức của người thân yêu của họ.
The ordination process involves rigorous training and spiritual preparation.
Quá trình phong chức bao gồm quá trình đào tạo nghiêm ngặt và chuẩn bị tinh thần.
The newly ordained priest gave a heartfelt speech at his ordination ceremony.
Linh mục mới phong đã có bài phát biểu chân thành tại buổi lễ phong chức của mình.
The ordination of women as priests has been a topic of debate within the church.
Việc phong chức cho phụ nữ với tư cách là các linh mục đã là một chủ đề tranh luận trong Giáo hội.
The ordination of ministers is a significant event in the religious community.
Việc phong chức các mục sư là một sự kiện quan trọng trong cộng đồng tôn giáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay