ashura

[Mỹ]/ˈæʃʊərə/
[Anh]/ˈæʃʊrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một lớp các sinh vật mạnh mẽ trong thần thoại Phật giáo và Ấn Độ giáo, truyền thống xem là quỷ hoặc thần chiến tranh; Ngày nhịn ăn tự nguyện theo đạo Hồi, được quan sát vào ngày thứ 10 tháng Muharram, tháng đầu tiên trong lịch Hồi giáo; Một giống gà cỡ trung bình của Nhật Bản dùng để săn mồi.

Cụm từ & Cách kết hợp

ashura day

Ngày Ashura

ashura rituals

Nghi lễ Ashura

ashura mourning

Tưởng niệm Ashura

during ashura

Trong thời gian Ashura

ashura commemoration

Lễ tưởng niệm Ashura

on ashura

Vào ngày Ashura

ashura traditions

Tradition Ashura

ashura ceremony

Lễ nghi Ashura

ashura practices

Thực hành Ashura

ashura fast

Chay tịnh Ashura

Câu ví dụ

the ashura ceremony commemorates the martyrdom of imam hussein.

Lễ Ashura tưởng niệm sự hy sinh của Imam Hussein.

millions of shia muslims observe ashura with solemn rituals.

Hàng triệu người Hồi giáo Shia tham gia lễ Ashura với các nghi lễ trang nghiêm.

the ashura procession winds through the streets of karbala.

Đoàn diễu hành Ashura đi qua các con phố của Karbala.

traditional ashura foods are prepared in many households.

Các món ăn truyền thống của lễ Ashura được chuẩn bị trong nhiều gia đình.

ashura is one of the most important days in the islamic calendar.

Ashura là một trong những ngày quan trọng nhất trong lịch Hồi giáo.

the ashura pilgrimage attracts worshippers from around the world.

Chuyến hành hương Ashura thu hút các tín đồ từ khắp nơi trên thế giới.

special ashura sermons are delivered in mosques.

Các bài giảng đặc biệt về Ashura được diễn ra tại các nhà thờ Hồi giáo.

the ashura mourning period lasts for ten days.

Kỳ tang Ashura kéo dài trong mười ngày.

many families gather for ashura prayers at dawn.

Nhiều gia đình tụ họp để cầu nguyện Ashura vào lúc bình minh.

ashura traditions vary across different muslim communities.

Các truyền thống Ashura thay đổi tùy theo các cộng đồng Hồi giáo khác nhau.

the ashura festival includes dramatic reenactments of historical events.

Lễ hội Ashura bao gồm các tái hiện kịch tính của các sự kiện lịch sử.

people wear black clothing as part of ashura observances.

Người ta mặc quần áo đen như một phần của các nghi lễ Ashura.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay