underwhelms

[Mỹ]/[ˈʌndəˌwɛlmz]/
[Anh]/[ˈʌndərˌwɛlmz]/

Dịch

v. không gây ấn tượng hoặc kích thích; làm thất vọng; không ấn tượng bằng mong đợi

Cụm từ & Cách kết hợp

underwhelms me

làm tôi thất vọng

often underwhelms

thường làm thất vọng

really underwhelms

thực sự làm thất vọng

it underwhelms

nó làm thất vọng

underwhelms audiences

làm thất vọng khán giả

underwhelms expectations

không đáp ứng được kỳ vọng

underwhelms the market

làm thất vọng thị trường

Câu ví dụ

the new restaurant’s menu underwhelms with its predictable offerings.

Menu của nhà hàng mới khiến người ta thất vọng với các món ăn dự đoán được.

despite the hype, the film underwhelms with a weak plot and uninspired acting.

Dù có nhiều sự mong đợi, bộ phim vẫn gây thất vọng với cốt truyện yếu và diễn xuất không có gì mới mẻ.

the presentation underwhelms the board with its lack of concrete data.

Bản thuyết trình khiến hội đồng thất vọng do thiếu dữ liệu cụ thể.

the product launch underwhelms investors due to slow growth projections.

Việc ra mắt sản phẩm khiến các nhà đầu tư thất vọng do dự báo tăng trưởng chậm.

the concert underwhelms fans with a short setlist and minimal stage presence.

Chiến dịch âm nhạc khiến các fan thất vọng với danh sách bài hát ngắn và sự hiện diện sân khấu tối giản.

the economic forecast underwhelms analysts with its conservative estimates.

Dự báo kinh tế khiến các nhà phân tích thất vọng với các ước tính thận trọng.

the sequel underwhelms audiences, failing to capture the magic of the original.

Bộ phim phần hai khiến khán giả thất vọng, không thể tái hiện được phép màu của phần đầu.

the team’s performance underwhelms the coach, prompting a team meeting.

Hiệu suất của đội khiến huấn luyện viên thất vọng, dẫn đến một cuộc họp nhóm.

the initial results underwhelm researchers, requiring further investigation.

Kết quả ban đầu khiến các nhà nghiên cứu thất vọng, yêu cầu điều tra thêm.

the new software underwhelms users with its clunky interface and limited features.

Phần mềm mới khiến người dùng thất vọng với giao diện cồng kềnh và tính năng hạn chế.

the politician’s speech underwhelms voters with its lack of originality.

Bài phát biểu của chính trị gia khiến cử tri thất vọng do thiếu tính sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay