flabbergasts everyone
khiến ai đó kinh ngạc
flabbergasts the audience
khiến khán giả kinh ngạc
flabbergasts us all
khiến tất cả chúng tôi kinh ngạc
flabbergasts with news
khiến kinh ngạc với tin tức
flabbergasts the crowd
khiến đám đông kinh ngạc
flabbergasts the critics
khiến các nhà phê bình kinh ngạc
flabbergasts the team
khiến đội kinh ngạc
flabbergasts the world
khiến thế giới kinh ngạc
flabbergasts the experts
khiến các chuyên gia kinh ngạc
flabbergasts his friends
khiến bạn bè của anh ấy kinh ngạc
his sudden resignation flabbergasts everyone in the office.
Việc từ chức đột ngột của anh ấy khiến mọi người trong văn phòng kinh ngạc.
the magician's tricks always flabbergast the audience.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia luôn khiến khán giả kinh ngạc.
she flabbergasts her friends with her unexpected talent.
Cô ấy khiến bạn bè kinh ngạc với tài năng bất ngờ của mình.
the news of the merger flabbergasts the employees.
Tin tức về việc sáp nhập khiến nhân viên kinh ngạc.
it flabbergasts me how quickly technology is advancing.
Tôi kinh ngạc trước tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ.
her ability to solve complex problems flabbergasts her peers.
Khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp của cô ấy khiến đồng nghiệp kinh ngạc.
the unexpected plot twist in the movie flabbergasts the viewers.
Nghiệt vụ bất ngờ trong phim khiến người xem kinh ngạc.
his knowledge of obscure facts often flabbergasts his classmates.
Kiến thức về những sự kiện ít được biết đến của anh ấy thường khiến bạn bè cùng lớp kinh ngạc.
the amount of money he spent on the car flabbergasts his family.
Số tiền anh ấy tiêu cho chiếc xe khiến gia đình anh ấy kinh ngạc.
the final exam results flabbergast the students and teachers alike.
Kết quả thi cuối cùng khiến cả học sinh và giáo viên đều kinh ngạc.
flabbergasts everyone
khiến ai đó kinh ngạc
flabbergasts the audience
khiến khán giả kinh ngạc
flabbergasts us all
khiến tất cả chúng tôi kinh ngạc
flabbergasts with news
khiến kinh ngạc với tin tức
flabbergasts the crowd
khiến đám đông kinh ngạc
flabbergasts the critics
khiến các nhà phê bình kinh ngạc
flabbergasts the team
khiến đội kinh ngạc
flabbergasts the world
khiến thế giới kinh ngạc
flabbergasts the experts
khiến các chuyên gia kinh ngạc
flabbergasts his friends
khiến bạn bè của anh ấy kinh ngạc
his sudden resignation flabbergasts everyone in the office.
Việc từ chức đột ngột của anh ấy khiến mọi người trong văn phòng kinh ngạc.
the magician's tricks always flabbergast the audience.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia luôn khiến khán giả kinh ngạc.
she flabbergasts her friends with her unexpected talent.
Cô ấy khiến bạn bè kinh ngạc với tài năng bất ngờ của mình.
the news of the merger flabbergasts the employees.
Tin tức về việc sáp nhập khiến nhân viên kinh ngạc.
it flabbergasts me how quickly technology is advancing.
Tôi kinh ngạc trước tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ.
her ability to solve complex problems flabbergasts her peers.
Khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp của cô ấy khiến đồng nghiệp kinh ngạc.
the unexpected plot twist in the movie flabbergasts the viewers.
Nghiệt vụ bất ngờ trong phim khiến người xem kinh ngạc.
his knowledge of obscure facts often flabbergasts his classmates.
Kiến thức về những sự kiện ít được biết đến của anh ấy thường khiến bạn bè cùng lớp kinh ngạc.
the amount of money he spent on the car flabbergasts his family.
Số tiền anh ấy tiêu cho chiếc xe khiến gia đình anh ấy kinh ngạc.
the final exam results flabbergast the students and teachers alike.
Kết quả thi cuối cùng khiến cả học sinh và giáo viên đều kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay