collect autographs
thu thập chữ ký
obtain autographs
nhận chữ ký
sell autographs
bán chữ ký
display autographs
trưng bày chữ ký
authenticate autographs
xác thực chữ ký
fake autographs
chữ ký giả
worth of autographs
giá trị của chữ ký
limited edition autographs
chữ ký phiên bản giới hạn
exchange autographs
trao đổi chữ ký
many fans waited in line for autographs after the concert.
Nhiều người hâm mộ đã chờ hàng để xin chữ ký sau buổi hòa nhạc.
the athlete signed autographs for his supporters.
Vận động viên đã ký tên lên những tấm ảnh cho người ủng hộ của mình.
collecting autographs has become a popular hobby.
Việc sưu tầm chữ ký đã trở thành một sở thích phổ biến.
she cherished the autographs from her favorite celebrities.
Cô ấy trân trọng những chữ ký từ những người nổi tiếng yêu thích của mình.
he proudly displayed his collection of sports autographs.
Anh ấy tự hào trưng bày bộ sưu tập những chữ ký thể thao của mình.
autographs can increase in value over time.
Những chữ ký có thể tăng giá trị theo thời gian.
they organized an event for fans to get autographs.
Họ đã tổ chức một sự kiện để người hâm mộ có thể xin chữ ký.
he was thrilled to receive autographs from the movie stars.
Anh ấy rất vui khi nhận được những chữ ký từ các diễn viên điện ảnh.
autographs can be found on ebay and other auction sites.
Những chữ ký có thể được tìm thấy trên eBay và các trang web đấu giá khác.
she took a picture with the band while getting their autographs.
Cô ấy đã chụp ảnh với ban nhạc trong khi xin chữ ký của họ.
collect autographs
thu thập chữ ký
obtain autographs
nhận chữ ký
sell autographs
bán chữ ký
display autographs
trưng bày chữ ký
authenticate autographs
xác thực chữ ký
fake autographs
chữ ký giả
worth of autographs
giá trị của chữ ký
limited edition autographs
chữ ký phiên bản giới hạn
exchange autographs
trao đổi chữ ký
many fans waited in line for autographs after the concert.
Nhiều người hâm mộ đã chờ hàng để xin chữ ký sau buổi hòa nhạc.
the athlete signed autographs for his supporters.
Vận động viên đã ký tên lên những tấm ảnh cho người ủng hộ của mình.
collecting autographs has become a popular hobby.
Việc sưu tầm chữ ký đã trở thành một sở thích phổ biến.
she cherished the autographs from her favorite celebrities.
Cô ấy trân trọng những chữ ký từ những người nổi tiếng yêu thích của mình.
he proudly displayed his collection of sports autographs.
Anh ấy tự hào trưng bày bộ sưu tập những chữ ký thể thao của mình.
autographs can increase in value over time.
Những chữ ký có thể tăng giá trị theo thời gian.
they organized an event for fans to get autographs.
Họ đã tổ chức một sự kiện để người hâm mộ có thể xin chữ ký.
he was thrilled to receive autographs from the movie stars.
Anh ấy rất vui khi nhận được những chữ ký từ các diễn viên điện ảnh.
autographs can be found on ebay and other auction sites.
Những chữ ký có thể được tìm thấy trên eBay và các trang web đấu giá khác.
she took a picture with the band while getting their autographs.
Cô ấy đã chụp ảnh với ban nhạc trong khi xin chữ ký của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay