shunner's delight
Niềm vui của người tránh né
be a shunner
Hãy trở thành người tránh né
shunner status
Trạng thái của người tránh né
shunner lifestyle
Phong cách sống của người tránh né
becoming a shunner
Trở thành người tránh né
shunner community
Cộng đồng những người tránh né
self-shunner
Người tránh né bản thân
shunner's guide
Hướng dẫn cho người tránh né
proud shunner
Người tránh né tự hào
online shunner
Người tránh né trực tuyến
the dedicated shunner meticulously cleaned the oven.
Người hâm mộ tận tâm đã tỉ mỉ dọn dẹp lò nướng.
he's a loyal shunner of the team, never missing a game.
Anh ấy là một người hâm mộ trung thành của đội, không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào.
she's a passionate shunner of classic literature.
Cô ấy là một người hâm mộ nhiệt tình với văn học cổ điển.
the brand has a large and devoted shunner base.
Thương hiệu có một lượng lớn người hâm mộ tận tâm.
he became a fervent shunner of the politician after the speech.
Anh ấy trở thành một người hâm mộ cuồng nhiệt của chính trị gia sau bài phát biểu.
the artist gained a growing shunner following online.
Nghệ sĩ đã có được một lượng người hâm mộ ngày càng tăng trên mạng.
they are staunch shunners of the new policy.
Họ là những người hâm mộ kiên định của chính sách mới.
she is a committed shunner of environmental causes.
Cô ấy là một người hâm mộ tận tâm với các vấn đề môi trường.
the band cultivated a loyal shunner base through social media.
Ban nhạc đã phát triển một lượng người hâm mộ trung thành thông qua mạng xã hội.
he's a long-time shunner of the local bookstore.
Anh ấy là một người hâm mộ lâu năm của hiệu sách địa phương.
the museum attracted a dedicated shunner of ancient artifacts.
Bảo tàng đã thu hút một lượng người hâm mộ tận tâm với các hiện vật cổ đại.
shunner's delight
Niềm vui của người tránh né
be a shunner
Hãy trở thành người tránh né
shunner status
Trạng thái của người tránh né
shunner lifestyle
Phong cách sống của người tránh né
becoming a shunner
Trở thành người tránh né
shunner community
Cộng đồng những người tránh né
self-shunner
Người tránh né bản thân
shunner's guide
Hướng dẫn cho người tránh né
proud shunner
Người tránh né tự hào
online shunner
Người tránh né trực tuyến
the dedicated shunner meticulously cleaned the oven.
Người hâm mộ tận tâm đã tỉ mỉ dọn dẹp lò nướng.
he's a loyal shunner of the team, never missing a game.
Anh ấy là một người hâm mộ trung thành của đội, không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào.
she's a passionate shunner of classic literature.
Cô ấy là một người hâm mộ nhiệt tình với văn học cổ điển.
the brand has a large and devoted shunner base.
Thương hiệu có một lượng lớn người hâm mộ tận tâm.
he became a fervent shunner of the politician after the speech.
Anh ấy trở thành một người hâm mộ cuồng nhiệt của chính trị gia sau bài phát biểu.
the artist gained a growing shunner following online.
Nghệ sĩ đã có được một lượng người hâm mộ ngày càng tăng trên mạng.
they are staunch shunners of the new policy.
Họ là những người hâm mộ kiên định của chính sách mới.
she is a committed shunner of environmental causes.
Cô ấy là một người hâm mộ tận tâm với các vấn đề môi trường.
the band cultivated a loyal shunner base through social media.
Ban nhạc đã phát triển một lượng người hâm mộ trung thành thông qua mạng xã hội.
he's a long-time shunner of the local bookstore.
Anh ấy là một người hâm mộ lâu năm của hiệu sách địa phương.
the museum attracted a dedicated shunner of ancient artifacts.
Bảo tàng đã thu hút một lượng người hâm mộ tận tâm với các hiện vật cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay