loud belching
tiếng ợ chua lớn
belching loudly
ợ chua lớn
sudden belching
tiếng ợ chua đột ngột
uncontrollable belching
ợ chua không kiểm soát được
excessive belching
ợ chua quá mức
obscene belchings
tiếng ợ chua tục tĩu
embarrassed belching
ợ chua ngượng ngùng
random belchings
tiếng ợ chua ngẫu nhiên
violent belching
ợ chua dữ dội
the baby's loud belchings after feeding made everyone laugh.
Âm thanh ợ chua to của bé sau khi bú khiến mọi người cười.
he apologized for his rude belchings during the formal dinner.
Anh ấy xin lỗi vì những tiếng ợ chua thô lỗ trong bữa ăn tối trang trọng.
the belchings from the factory's smokestacks polluted the clean air.
Âm thanh ợ chua từ ống khói nhà máy làm ô nhiễm không khí trong lành.
she found the constant belchings after eating beans quite embarrassing.
Cô ấy thấy những tiếng ợ chua liên tục sau khi ăn đậu rất xấu hổ.
the comedy performance relied on exaggerated belchings for audience laughs.
Biểu diễn hài dựa vào những tiếng ợ chua phóng đại để khiến khán giả cười.
his loud belchings echoed through the small restaurant.
Âm thanh ợ chua to của anh ấy vang vọng khắp nhà hàng nhỏ.
the belchings after drinking soda lasted for several minutes.
Âm thanh ợ chua sau khi uống nước ngọt kéo dài vài phút.
she tried to hide her belchings behind her napkin during the meeting.
Cô ấy cố gắng che giấu tiếng ợ chua của mình bằng chiếc khăn giấy trong cuộc họp.
automatic belchings are common among infants during their first year.
Âm thanh ợ chua tự động là phổ biến ở trẻ sơ sinh trong năm đầu đời.
the hunter's sudden belchings frightened away the nearby deer.
Âm thanh ợ chua đột ngột của người săn làm hươu gần đó hoảng sợ bỏ đi.
his uncontrollable belchings indicated he had eaten too quickly.
Âm thanh ợ chua không thể kiểm soát của anh ấy cho thấy anh ấy đã ăn quá nhanh.
the monk's polite belchings after tea were considered proper etiquette.
Âm thanh ợ chua lịch sự của hòa thượng sau khi uống trà được coi là phép tắc đúng mực.
loud belching
tiếng ợ chua lớn
belching loudly
ợ chua lớn
sudden belching
tiếng ợ chua đột ngột
uncontrollable belching
ợ chua không kiểm soát được
excessive belching
ợ chua quá mức
obscene belchings
tiếng ợ chua tục tĩu
embarrassed belching
ợ chua ngượng ngùng
random belchings
tiếng ợ chua ngẫu nhiên
violent belching
ợ chua dữ dội
the baby's loud belchings after feeding made everyone laugh.
Âm thanh ợ chua to của bé sau khi bú khiến mọi người cười.
he apologized for his rude belchings during the formal dinner.
Anh ấy xin lỗi vì những tiếng ợ chua thô lỗ trong bữa ăn tối trang trọng.
the belchings from the factory's smokestacks polluted the clean air.
Âm thanh ợ chua từ ống khói nhà máy làm ô nhiễm không khí trong lành.
she found the constant belchings after eating beans quite embarrassing.
Cô ấy thấy những tiếng ợ chua liên tục sau khi ăn đậu rất xấu hổ.
the comedy performance relied on exaggerated belchings for audience laughs.
Biểu diễn hài dựa vào những tiếng ợ chua phóng đại để khiến khán giả cười.
his loud belchings echoed through the small restaurant.
Âm thanh ợ chua to của anh ấy vang vọng khắp nhà hàng nhỏ.
the belchings after drinking soda lasted for several minutes.
Âm thanh ợ chua sau khi uống nước ngọt kéo dài vài phút.
she tried to hide her belchings behind her napkin during the meeting.
Cô ấy cố gắng che giấu tiếng ợ chua của mình bằng chiếc khăn giấy trong cuộc họp.
automatic belchings are common among infants during their first year.
Âm thanh ợ chua tự động là phổ biến ở trẻ sơ sinh trong năm đầu đời.
the hunter's sudden belchings frightened away the nearby deer.
Âm thanh ợ chua đột ngột của người săn làm hươu gần đó hoảng sợ bỏ đi.
his uncontrollable belchings indicated he had eaten too quickly.
Âm thanh ợ chua không thể kiểm soát của anh ấy cho thấy anh ấy đã ăn quá nhanh.
the monk's polite belchings after tea were considered proper etiquette.
Âm thanh ợ chua lịch sự của hòa thượng sau khi uống trà được coi là phép tắc đúng mực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay