belchings

[Mỹ]/ˈbel(t)ʃɪŋz/
[Anh]/ˈbel(t)ʃɪŋz/

Dịch

v. phun khí từ dạ dày ra miệng; phun mạnh như núi lửa; nói to hoặc hung hăng
n. hành động phun khí từ dạ dày; một cuộc phun mạnh hoặc bùng nổ; bia giá rẻ, chất lượng kém

Cụm từ & Cách kết hợp

loud belching

tiếng ợ chua lớn

belching loudly

ợ chua lớn

sudden belching

tiếng ợ chua đột ngột

uncontrollable belching

ợ chua không kiểm soát được

excessive belching

ợ chua quá mức

obscene belchings

tiếng ợ chua tục tĩu

embarrassed belching

ợ chua ngượng ngùng

random belchings

tiếng ợ chua ngẫu nhiên

violent belching

ợ chua dữ dội

Câu ví dụ

the baby's loud belchings after feeding made everyone laugh.

Âm thanh ợ chua to của bé sau khi bú khiến mọi người cười.

he apologized for his rude belchings during the formal dinner.

Anh ấy xin lỗi vì những tiếng ợ chua thô lỗ trong bữa ăn tối trang trọng.

the belchings from the factory's smokestacks polluted the clean air.

Âm thanh ợ chua từ ống khói nhà máy làm ô nhiễm không khí trong lành.

she found the constant belchings after eating beans quite embarrassing.

Cô ấy thấy những tiếng ợ chua liên tục sau khi ăn đậu rất xấu hổ.

the comedy performance relied on exaggerated belchings for audience laughs.

Biểu diễn hài dựa vào những tiếng ợ chua phóng đại để khiến khán giả cười.

his loud belchings echoed through the small restaurant.

Âm thanh ợ chua to của anh ấy vang vọng khắp nhà hàng nhỏ.

the belchings after drinking soda lasted for several minutes.

Âm thanh ợ chua sau khi uống nước ngọt kéo dài vài phút.

she tried to hide her belchings behind her napkin during the meeting.

Cô ấy cố gắng che giấu tiếng ợ chua của mình bằng chiếc khăn giấy trong cuộc họp.

automatic belchings are common among infants during their first year.

Âm thanh ợ chua tự động là phổ biến ở trẻ sơ sinh trong năm đầu đời.

the hunter's sudden belchings frightened away the nearby deer.

Âm thanh ợ chua đột ngột của người săn làm hươu gần đó hoảng sợ bỏ đi.

his uncontrollable belchings indicated he had eaten too quickly.

Âm thanh ợ chua không thể kiểm soát của anh ấy cho thấy anh ấy đã ăn quá nhanh.

the monk's polite belchings after tea were considered proper etiquette.

Âm thanh ợ chua lịch sự của hòa thượng sau khi uống trà được coi là phép tắc đúng mực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay