the witness's story was riddled with inconsistencies, raising serious doubts about its credibility.
Tâm sự của nhân chứng đầy rẫy những mâu thuẫn, làm nảy sinh những nghi ngờ nghiêm trọng về tính tin cậy của nó.
the widespread rumors surrounding the company further damaged its credibility with investors.
Các tin đồn lan rộng xung quanh công ty đã làm tổn hại thêm tính tin cậy của nó với các nhà đầu tư.
his history of exaggerations cast a shadow of uncredibility over his current claims.
Lịch sử của anh ta với những lời phóng đại đã bôi nhọ tính tin cậy của các tuyên bố hiện tại của anh ta.
the politician's shifting stance on the issue fueled accusations of uncredibility.
Điều lập trường thay đổi của chính trị gia về vấn đề này đã làm bùng phát các cáo buộc về tính không tin cậy.
the lack of supporting evidence contributed to the overall uncredibility of the report.
Sự thiếu vắng bằng chứng hỗ trợ đã góp phần vào tính không tin cậy tổng thể của báo cáo.
despite his assurances, the public remained skeptical due to his past record of uncredibility.
Dù anh ta đã đảm bảo, công chúng vẫn hoài nghi do hồ sơ không tin cậy trước đây của anh ta.
the fabricated data undermined the study's credibility and exposed its uncredibility.
Dữ liệu được tạo ra đã làm suy yếu tính tin cậy của nghiên cứu và phơi bày tính không tin cậy của nó.
the news outlet faced accusations of bias and uncredibility following the controversial report.
Tổ chức tin tức đối mặt với cáo buộc thiên vị và không tin cậy sau báo cáo gây tranh cãi.
the constant changes to the project scope further eroded the team's credibility and uncredibility.
Sự thay đổi liên tục trong phạm vi dự án đã làm suy giảm thêm tính tin cậy và không tin cậy của nhóm.
the source's anonymity and lack of verifiable information raised concerns about its uncredibility.
Tính ẩn danh của nguồn và sự thiếu thông tin có thể kiểm chứng đã làm dấy lên lo ngại về tính không tin cậy của nó.
the company struggled to recover from the scandal, which severely impacted its credibility and uncredibility.
Công ty vật lộn để phục hồi sau bê bối, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính tin cậy và không tin cậy của nó.
the witness's story was riddled with inconsistencies, raising serious doubts about its credibility.
Tâm sự của nhân chứng đầy rẫy những mâu thuẫn, làm nảy sinh những nghi ngờ nghiêm trọng về tính tin cậy của nó.
the widespread rumors surrounding the company further damaged its credibility with investors.
Các tin đồn lan rộng xung quanh công ty đã làm tổn hại thêm tính tin cậy của nó với các nhà đầu tư.
his history of exaggerations cast a shadow of uncredibility over his current claims.
Lịch sử của anh ta với những lời phóng đại đã bôi nhọ tính tin cậy của các tuyên bố hiện tại của anh ta.
the politician's shifting stance on the issue fueled accusations of uncredibility.
Điều lập trường thay đổi của chính trị gia về vấn đề này đã làm bùng phát các cáo buộc về tính không tin cậy.
the lack of supporting evidence contributed to the overall uncredibility of the report.
Sự thiếu vắng bằng chứng hỗ trợ đã góp phần vào tính không tin cậy tổng thể của báo cáo.
despite his assurances, the public remained skeptical due to his past record of uncredibility.
Dù anh ta đã đảm bảo, công chúng vẫn hoài nghi do hồ sơ không tin cậy trước đây của anh ta.
the fabricated data undermined the study's credibility and exposed its uncredibility.
Dữ liệu được tạo ra đã làm suy yếu tính tin cậy của nghiên cứu và phơi bày tính không tin cậy của nó.
the news outlet faced accusations of bias and uncredibility following the controversial report.
Tổ chức tin tức đối mặt với cáo buộc thiên vị và không tin cậy sau báo cáo gây tranh cãi.
the constant changes to the project scope further eroded the team's credibility and uncredibility.
Sự thay đổi liên tục trong phạm vi dự án đã làm suy giảm thêm tính tin cậy và không tin cậy của nhóm.
the source's anonymity and lack of verifiable information raised concerns about its uncredibility.
Tính ẩn danh của nguồn và sự thiếu thông tin có thể kiểm chứng đã làm dấy lên lo ngại về tính không tin cậy của nó.
the company struggled to recover from the scandal, which severely impacted its credibility and uncredibility.
Công ty vật lộn để phục hồi sau bê bối, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính tin cậy và không tin cậy của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay