| số nhiều | blackenings |
blackening sky
bầu trời đen tối
blackening reputation
làm hoen danh tiếng
a blackening scandal
một scandal làm hoen danh
blackening the sun
làm mờ mặt trời
blackening their names
làm hoen danh của họ
the blackening of the sky signaled an approaching storm.
Sự sạm màu của bầu trời báo hiệu một cơn bão đang đến.
she noticed the blackening of the leaves in the autumn.
Cô ấy nhận thấy sự sạm màu của lá cây vào mùa thu.
the chef warned about the blackening of the meat if overcooked.
Đầu bếp cảnh báo về việc thịt sẽ bị cháy nếu nấu chín quá kỹ.
the blackening of the paint indicates it needs a refresh.
Sự sạm màu của sơn cho thấy nó cần được làm mới.
the blackening process is essential for creating a rich flavor.
Quá trình sạm màu rất quan trọng để tạo ra hương vị đậm đà.
he was fascinated by the blackening effect of the fire on wood.
Anh ấy bị mê hoặc bởi tác dụng làm cháy của lửa lên gỗ.
the blackening of the surface can affect the overall appearance.
Sự sạm màu của bề mặt có thể ảnh hưởng đến vẻ ngoài tổng thể.
they discussed the blackening of the environment due to pollution.
Họ thảo luận về sự sạm màu của môi trường do ô nhiễm.
the artist used blackening techniques to enhance depth in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật làm sạm màu để tăng thêm chiều sâu cho bức tranh.
the blackening of the fabric after washing was unexpected.
Việc vải bị sạm màu sau khi giặt là điều không mong muốn.
blackening sky
bầu trời đen tối
blackening reputation
làm hoen danh tiếng
a blackening scandal
một scandal làm hoen danh
blackening the sun
làm mờ mặt trời
blackening their names
làm hoen danh của họ
the blackening of the sky signaled an approaching storm.
Sự sạm màu của bầu trời báo hiệu một cơn bão đang đến.
she noticed the blackening of the leaves in the autumn.
Cô ấy nhận thấy sự sạm màu của lá cây vào mùa thu.
the chef warned about the blackening of the meat if overcooked.
Đầu bếp cảnh báo về việc thịt sẽ bị cháy nếu nấu chín quá kỹ.
the blackening of the paint indicates it needs a refresh.
Sự sạm màu của sơn cho thấy nó cần được làm mới.
the blackening process is essential for creating a rich flavor.
Quá trình sạm màu rất quan trọng để tạo ra hương vị đậm đà.
he was fascinated by the blackening effect of the fire on wood.
Anh ấy bị mê hoặc bởi tác dụng làm cháy của lửa lên gỗ.
the blackening of the surface can affect the overall appearance.
Sự sạm màu của bề mặt có thể ảnh hưởng đến vẻ ngoài tổng thể.
they discussed the blackening of the environment due to pollution.
Họ thảo luận về sự sạm màu của môi trường do ô nhiễm.
the artist used blackening techniques to enhance depth in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật làm sạm màu để tăng thêm chiều sâu cho bức tranh.
the blackening of the fabric after washing was unexpected.
Việc vải bị sạm màu sau khi giặt là điều không mong muốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay