fill in blanks
Điền vào chỗ trống
leave blanks
Để trống
blank spaces
Khoảng trống
blank stare
Nhìn trống rỗng
blank check
Kiểm tra trống
blank slate
Tờ giấy trắng
blanks remain
Các chỗ trống vẫn còn
blanks filled
Các chỗ trống đã được điền
blank canvas
Tấm vải trắng
blank page
Trang giấy trắng
we need to fill out this form before we can proceed.
Chúng ta cần điền vào biểu mẫu này trước khi có thể tiếp tục.
the company is looking to fill a vacant position in marketing.
Công ty đang tìm người để lấp đầy vị trí trống trong bộ phận marketing.
the stadium was filled with cheering fans.
Sân vận động đã đầy ắp khán giả cổ vũ.
the artist decided to fill the canvas with vibrant colors.
Nghệ sĩ quyết định lấp đầy bức tranh bằng những màu sắc sặc sỡ.
the baker filled the pastries with a delicious cream.
Bäc sĩ đã làm đầy các món bánh với một lớp kem ngon miệng.
the politician's speech failed to fill the audience with enthusiasm.
Bài phát biểu của chính trị gia không thể truyền cảm hứng cho khán giả.
the river overflowed, filling the surrounding fields with water.
Con sông tràn đê, làm ngập các cánh đồng xung quanh.
the detective had to fill in the missing details of the case.
Thám tử phải điền vào các chi tiết còn thiếu của vụ việc.
the software automatically fills in your address when you order online.
Phần mềm tự động điền địa chỉ của bạn khi bạn đặt hàng trực tuyến.
the museum is filled with fascinating artifacts from around the world.
Bảo tàng đầy ắp các hiện vật hấp dẫn từ khắp nơi trên thế giới.
the child's heart was filled with joy upon seeing the puppy.
Lòng trẻ em tràn ngập niềm vui khi nhìn thấy chú chó con.
fill in blanks
Điền vào chỗ trống
leave blanks
Để trống
blank spaces
Khoảng trống
blank stare
Nhìn trống rỗng
blank check
Kiểm tra trống
blank slate
Tờ giấy trắng
blanks remain
Các chỗ trống vẫn còn
blanks filled
Các chỗ trống đã được điền
blank canvas
Tấm vải trắng
blank page
Trang giấy trắng
we need to fill out this form before we can proceed.
Chúng ta cần điền vào biểu mẫu này trước khi có thể tiếp tục.
the company is looking to fill a vacant position in marketing.
Công ty đang tìm người để lấp đầy vị trí trống trong bộ phận marketing.
the stadium was filled with cheering fans.
Sân vận động đã đầy ắp khán giả cổ vũ.
the artist decided to fill the canvas with vibrant colors.
Nghệ sĩ quyết định lấp đầy bức tranh bằng những màu sắc sặc sỡ.
the baker filled the pastries with a delicious cream.
Bäc sĩ đã làm đầy các món bánh với một lớp kem ngon miệng.
the politician's speech failed to fill the audience with enthusiasm.
Bài phát biểu của chính trị gia không thể truyền cảm hứng cho khán giả.
the river overflowed, filling the surrounding fields with water.
Con sông tràn đê, làm ngập các cánh đồng xung quanh.
the detective had to fill in the missing details of the case.
Thám tử phải điền vào các chi tiết còn thiếu của vụ việc.
the software automatically fills in your address when you order online.
Phần mềm tự động điền địa chỉ của bạn khi bạn đặt hàng trực tuyến.
the museum is filled with fascinating artifacts from around the world.
Bảo tàng đầy ắp các hiện vật hấp dẫn từ khắp nơi trên thế giới.
the child's heart was filled with joy upon seeing the puppy.
Lòng trẻ em tràn ngập niềm vui khi nhìn thấy chú chó con.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay