boomingness

[Mỹ]/[ˈbuːmɪŋnəs]/
[Anh]/[ˈbuːmɪŋnəs]/

Dịch

n. Chất lượng có âm thanh vang dội; đặc điểm của một thứ gì đó vang dội.; Tình trạng tăng trưởng nhanh hoặc thịnh vượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

boomingness of sound

Vietnamese_translation

with boomingness

Vietnamese_translation

boomingness increased

Vietnamese_translation

feeling boomingness

Vietnamese_translation

boomingness echoed

Vietnamese_translation

height of boomingness

Vietnamese_translation

boomingness faded

Vietnamese_translation

boomingness resonated

Vietnamese_translation

full boomingness

Vietnamese_translation

boomingness present

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the market experienced a period of boomingness, attracting new investors.

Thị trường đã trải qua một giai đoạn thịnh vượng, thu hút các nhà đầu tư mới.

despite challenges, the company maintained a surprising level of boomingness.

Dù đối mặt với nhiều thách thức, công ty vẫn duy trì được mức độ thịnh vượng đáng ngạc nhiên.

the boomingness of the tech sector is driving economic growth.

Thịnh vượng của ngành công nghệ đang thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

we analyzed the factors contributing to the region's boomingness.

Chúng tôi đã phân tích các yếu tố góp phần vào sự thịnh vượng của khu vực này.

the city’s boomingness is evident in its new construction projects.

Sự thịnh vượng của thành phố thể hiện rõ qua các dự án xây dựng mới.

the boomingness of the tourism industry benefited local businesses.

Sự thịnh vượng của ngành du lịch đã mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp địa phương.

the report highlighted the unsustainable nature of the boomingness.

Báo cáo nhấn mạnh tính không bền vững của sự thịnh vượng.

the real estate market showed signs of boomingness after the rate cut.

Thị trường bất động sản đã cho thấy dấu hiệu của sự thịnh vượng sau khi cắt giảm lãi suất.

the boomingness of the renewable energy sector is creating jobs.

Sự thịnh vượng của ngành năng lượng tái tạo đang tạo ra việc làm.

the initial boomingness faded as competition increased.

Sự thịnh vượng ban đầu suy giảm khi cạnh tranh gia tăng.

the boomingness of the startup scene attracted venture capital.

Sự thịnh vượng của thị trường khởi nghiệp đã thu hút được vốn đầu tư mạo hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay