boycotting products
boycotting products
boycotting companies
boycotting companies
boycotting action
boycotting action
boycotting efforts
boycotting efforts
boycotting the event
boycotting the event
boycotted goods
boycotted goods
boycotting strongly
boycotting strongly
boycotting now
boycotting now
boycotting campaign
boycotting campaign
boycotting officially
boycotting officially
consumers are considering boycotting the company due to its unethical practices.
Người tiêu dùng đang cân nhắc tẩy chay công ty do các hành vi không đạo đức của họ.
the campaign launched a boycott of products from the disputed region.
Chiến dịch đã phát động tẩy chay các sản phẩm từ khu vực tranh chấp.
many students are boycotting classes to protest the tuition increase.
Nhiều sinh viên đang tẩy chay các lớp học để phản đối việc tăng học phí.
a successful boycott can significantly impact a company's sales.
Một chiến dịch tẩy chay thành công có thể ảnh hưởng đáng kể đến doanh số bán hàng của một công ty.
the union is threatening a boycott of the employer's services.
Hiệp hội đang đe dọa tẩy chay các dịch vụ của nhà tuyển dụng.
the public is actively boycotting brands associated with the controversial politician.
Công chúng đang tích cực tẩy chay các thương hiệu liên quan đến chính trị gia gây tranh cãi.
organizers are planning a nationwide boycott of the fast-food chain.
Các tổ chức đang lên kế hoạch tẩy chay toàn quốc đối với chuỗi thức ăn nhanh.
the effectiveness of boycotting depends on widespread participation.
Tính hiệu quả của việc tẩy chay phụ thuộc vào sự tham gia rộng rãi.
activists are calling for a boycott of the country's tourism industry.
Các nhà hoạt động đang kêu gọi tẩy chay ngành du lịch của đất nước.
the long-term consequences of boycotting are often debated.
Hậu quả lâu dài của việc tẩy chay thường bị tranh luận.
a coordinated boycott can put pressure on governments to change policies.
Một chiến dịch tẩy chay có tổ chức có thể tạo áp lực lên chính phủ để thay đổi chính sách.
boycotting products
boycotting products
boycotting companies
boycotting companies
boycotting action
boycotting action
boycotting efforts
boycotting efforts
boycotting the event
boycotting the event
boycotted goods
boycotted goods
boycotting strongly
boycotting strongly
boycotting now
boycotting now
boycotting campaign
boycotting campaign
boycotting officially
boycotting officially
consumers are considering boycotting the company due to its unethical practices.
Người tiêu dùng đang cân nhắc tẩy chay công ty do các hành vi không đạo đức của họ.
the campaign launched a boycott of products from the disputed region.
Chiến dịch đã phát động tẩy chay các sản phẩm từ khu vực tranh chấp.
many students are boycotting classes to protest the tuition increase.
Nhiều sinh viên đang tẩy chay các lớp học để phản đối việc tăng học phí.
a successful boycott can significantly impact a company's sales.
Một chiến dịch tẩy chay thành công có thể ảnh hưởng đáng kể đến doanh số bán hàng của một công ty.
the union is threatening a boycott of the employer's services.
Hiệp hội đang đe dọa tẩy chay các dịch vụ của nhà tuyển dụng.
the public is actively boycotting brands associated with the controversial politician.
Công chúng đang tích cực tẩy chay các thương hiệu liên quan đến chính trị gia gây tranh cãi.
organizers are planning a nationwide boycott of the fast-food chain.
Các tổ chức đang lên kế hoạch tẩy chay toàn quốc đối với chuỗi thức ăn nhanh.
the effectiveness of boycotting depends on widespread participation.
Tính hiệu quả của việc tẩy chay phụ thuộc vào sự tham gia rộng rãi.
activists are calling for a boycott of the country's tourism industry.
Các nhà hoạt động đang kêu gọi tẩy chay ngành du lịch của đất nước.
the long-term consequences of boycotting are often debated.
Hậu quả lâu dài của việc tẩy chay thường bị tranh luận.
a coordinated boycott can put pressure on governments to change policies.
Một chiến dịch tẩy chay có tổ chức có thể tạo áp lực lên chính phủ để thay đổi chính sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay