the traffic in the city center is extremely bruyant during rush hour.
Giao thông ở trung tâm thành phố rất ồn ào vào giờ cao điểm.
the children became bruyant when their favorite song came on.
Các em nhỏ trở nên ồn ào khi bài hát yêu thích của họ phát ra.
our neighbors are too bruyant; we can hear everything through the walls.
Người hàng xóm của chúng ta quá ồn ào; chúng ta có thể nghe thấy mọi thứ qua tường.
construction sites are particularly bruyant in the early morning.
Các công trường xây dựng đặc biệt ồn ào vào buổi sáng sớm.
the party next door was so bruyant that we couldn't sleep.
Bữa tiệc bên nhà hàng xóm quá ồn ào đến nỗi chúng ta không thể ngủ.
that air conditioner is bruyant; we should get it repaired.
Tấm điều hòa đó ồn ào; chúng ta nên sửa chữa nó.
the restaurant was too bruyant for us to have a conversation.
Quán ăn quá ồn ào để chúng ta có thể trò chuyện.
a bruyant group of tourists gathered at the famous landmark.
Một nhóm du khách ồn ào tụ tập tại địa danh nổi tiếng.
the subway can be quite bruyant during peak commuting hours.
Đường sắt ngầm có thể khá ồn ào vào giờ cao điểm đi lại.
my brother is always bruyant when he plays video games.
Chú tôi luôn ồn ào khi chơi trò chơi điện tử.
living near the airport means dealing with bruyant airplanes all day.
Sống gần sân bay có nghĩa là phải đối phó với những chiếc máy bay ồn ào suốt cả ngày.
the marketplace was bruyant with vendors shouting their offers.
Chợ rất ồn ào với các tiểu thương hét giá hàng hóa của họ.
that vacuum cleaner is the most bruyant appliance in our house.
Tấm hút bụi đó là thiết bị ồn ào nhất trong nhà chúng ta.
the children were bruyant during the entire car ride to the beach.
Các em nhỏ ồn ào suốt chuyến đi xe đến bãi biển.
we had to leave the bruyant concert early because of the volume.
Chúng ta phải rời khỏi buổi hòa nhạc ồn ào sớm vì âm lượng.
the traffic in the city center is extremely bruyant during rush hour.
Giao thông ở trung tâm thành phố rất ồn ào vào giờ cao điểm.
the children became bruyant when their favorite song came on.
Các em nhỏ trở nên ồn ào khi bài hát yêu thích của họ phát ra.
our neighbors are too bruyant; we can hear everything through the walls.
Người hàng xóm của chúng ta quá ồn ào; chúng ta có thể nghe thấy mọi thứ qua tường.
construction sites are particularly bruyant in the early morning.
Các công trường xây dựng đặc biệt ồn ào vào buổi sáng sớm.
the party next door was so bruyant that we couldn't sleep.
Bữa tiệc bên nhà hàng xóm quá ồn ào đến nỗi chúng ta không thể ngủ.
that air conditioner is bruyant; we should get it repaired.
Tấm điều hòa đó ồn ào; chúng ta nên sửa chữa nó.
the restaurant was too bruyant for us to have a conversation.
Quán ăn quá ồn ào để chúng ta có thể trò chuyện.
a bruyant group of tourists gathered at the famous landmark.
Một nhóm du khách ồn ào tụ tập tại địa danh nổi tiếng.
the subway can be quite bruyant during peak commuting hours.
Đường sắt ngầm có thể khá ồn ào vào giờ cao điểm đi lại.
my brother is always bruyant when he plays video games.
Chú tôi luôn ồn ào khi chơi trò chơi điện tử.
living near the airport means dealing with bruyant airplanes all day.
Sống gần sân bay có nghĩa là phải đối phó với những chiếc máy bay ồn ào suốt cả ngày.
the marketplace was bruyant with vendors shouting their offers.
Chợ rất ồn ào với các tiểu thương hét giá hàng hóa của họ.
that vacuum cleaner is the most bruyant appliance in our house.
Tấm hút bụi đó là thiết bị ồn ào nhất trong nhà chúng ta.
the children were bruyant during the entire car ride to the beach.
Các em nhỏ ồn ào suốt chuyến đi xe đến bãi biển.
we had to leave the bruyant concert early because of the volume.
Chúng ta phải rời khỏi buổi hòa nhạc ồn ào sớm vì âm lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay