buzzworthy idea
ý tưởng gây sốt
buzzworthy story
câu chuyện gây sốt
buzzworthy news
tin tức gây sốt
buzzworthy movie
phim gây sốt
buzzworthy product
sản phẩm gây sốt
buzzworthy campaign
chiến dịch gây sốt
buzzworthy event
sự kiện gây sốt
buzzworthy launch
ra mắt gây sốt
buzzworthy content
nội dung gây sốt
buzzworthy headlines
tiêu đề gây sốt
the startup launched a buzzworthy app that quickly climbed the charts.
khởi nghiệp đã ra mắt một ứng dụng gây tiếng vang nhanh chóng leo lên bảng xếp hạng.
her buzzworthy keynote sparked lively conversation across the industry.
phần trình bày quan trọng của cô ấy đã khơi dậy những cuộc trò chuyện sôi nổi trong toàn ngành.
the director’s buzzworthy film won awards and packed theaters.
phim gây tiếng vang của đạo diễn đã giành được giải thưởng và lấp đầy các rạp chiếu phim.
they rolled out a buzzworthy marketing campaign just before the holiday rush.
họ đã tung ra một chiến dịch marketing gây tiếng vang ngay trước mùa nghỉ lễ.
the brand unveiled a buzzworthy new product line at the trade show.
thương hiệu đã công bố một dòng sản phẩm mới gây tiếng vang tại hội chợ thương mại.
his buzzworthy announcement sent fans into a frenzy online.
phát ngôn gây tiếng vang của anh ấy đã khiến người hâm mộ phát cuồng trên mạng.
a buzzworthy controversy kept the talk shows busy all week.
một cuộc tranh cãi gây tiếng vang khiến các chương trình nói chuyện bận rộn cả tuần.
the chef’s buzzworthy restaurant draws long lines every night.
nhà hàng gây tiếng vang của đầu bếp thu hút những hàng dài người mỗi đêm.
the band dropped a buzzworthy single that dominated streaming playlists.
ban nhạc đã phát hành một bản hit gây tiếng vang thống trị danh sách phát trực tuyến.
her buzzworthy fashion collaboration sold out in minutes.
sự hợp tác thời trang gây tiếng vang của cô ấy đã bán hết trong vòng vài phút.
the podcast episode became buzzworthy after a surprising guest appearance.
tập podcast đã trở nên gây tiếng vang sau một sự xuất hiện khách mời bất ngờ.
the company’s buzzworthy quarterly results boosted investor confidence.
kết quả quý gây tiếng vang của công ty đã tăng cường sự tự tin của các nhà đầu tư.
buzzworthy idea
ý tưởng gây sốt
buzzworthy story
câu chuyện gây sốt
buzzworthy news
tin tức gây sốt
buzzworthy movie
phim gây sốt
buzzworthy product
sản phẩm gây sốt
buzzworthy campaign
chiến dịch gây sốt
buzzworthy event
sự kiện gây sốt
buzzworthy launch
ra mắt gây sốt
buzzworthy content
nội dung gây sốt
buzzworthy headlines
tiêu đề gây sốt
the startup launched a buzzworthy app that quickly climbed the charts.
khởi nghiệp đã ra mắt một ứng dụng gây tiếng vang nhanh chóng leo lên bảng xếp hạng.
her buzzworthy keynote sparked lively conversation across the industry.
phần trình bày quan trọng của cô ấy đã khơi dậy những cuộc trò chuyện sôi nổi trong toàn ngành.
the director’s buzzworthy film won awards and packed theaters.
phim gây tiếng vang của đạo diễn đã giành được giải thưởng và lấp đầy các rạp chiếu phim.
they rolled out a buzzworthy marketing campaign just before the holiday rush.
họ đã tung ra một chiến dịch marketing gây tiếng vang ngay trước mùa nghỉ lễ.
the brand unveiled a buzzworthy new product line at the trade show.
thương hiệu đã công bố một dòng sản phẩm mới gây tiếng vang tại hội chợ thương mại.
his buzzworthy announcement sent fans into a frenzy online.
phát ngôn gây tiếng vang của anh ấy đã khiến người hâm mộ phát cuồng trên mạng.
a buzzworthy controversy kept the talk shows busy all week.
một cuộc tranh cãi gây tiếng vang khiến các chương trình nói chuyện bận rộn cả tuần.
the chef’s buzzworthy restaurant draws long lines every night.
nhà hàng gây tiếng vang của đầu bếp thu hút những hàng dài người mỗi đêm.
the band dropped a buzzworthy single that dominated streaming playlists.
ban nhạc đã phát hành một bản hit gây tiếng vang thống trị danh sách phát trực tuyến.
her buzzworthy fashion collaboration sold out in minutes.
sự hợp tác thời trang gây tiếng vang của cô ấy đã bán hết trong vòng vài phút.
the podcast episode became buzzworthy after a surprising guest appearance.
tập podcast đã trở nên gây tiếng vang sau một sự xuất hiện khách mời bất ngờ.
the company’s buzzworthy quarterly results boosted investor confidence.
kết quả quý gây tiếng vang của công ty đã tăng cường sự tự tin của các nhà đầu tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay