| số nhiều | crabbinesses |
crabbiness sets in
Tính cáu kỉnh bắt đầu xuất hiện
her morning crabbiness disappeared after her first cup of coffee.
Tính cáu kỉnh buổi sáng của cô ấy biến mất sau khi uống cốc cà phê đầu tiên.
the crabbiness in his voice made it clear he was not a morning person.
Tính cáu kỉnh trong giọng nói của anh ấy cho thấy rõ anh ấy không phải là người thích buổi sáng.
despite his crabbiness, he actually had a kind heart.
Dù có tính cáu kỉnh, anh ấy thực ra lại có trái tim nhân hậu.
the crabbiness of the weather matched her sour mood.
Tính cáu kỉnh của thời tiết phù hợp với tâm trạng chán nản của cô ấy.
one cannot simply ignore the crabbiness that comes with lack of sleep.
Người ta không thể đơn giản bỏ qua tính cáu kỉnh đến từ việc thiếu ngủ.
his crabbiness was legendary among his coworkers.
Tính cáu kỉnh của anh ấy là điều nổi tiếng trong số đồng nghiệp.
the crabbiness in the room was palpable after the disappointing news.
Tính cáu kỉnh trong phòng trở nên rõ rệt sau tin tức thất vọng.
she apologized for her crabbiness, explaining she had a headache.
Cô ấy xin lỗi vì tính cáu kỉnh, giải thích rằng cô ấy bị đau đầu.
the crabbiness between the siblings lasted for days after their argument.
Tính cáu kỉnh giữa các anh em kéo dài nhiều ngày sau cuộc cãi vã.
crabbiness often accompanies hunger, especially in young children.
Tính cáu kỉnh thường đi kèm với cơn đói, đặc biệt là ở trẻ nhỏ.
his crabbiness faded once he learned the good news.
Tính cáu kỉnh của anh ấy tan biến sau khi anh ấy biết tin vui.
the crabbiness of the old man was actually a defense mechanism.
Tính cáu kỉnh của ông cụ thực ra là một cơ chế phòng thủ.
morning crabbiness affects millions of people worldwide.
Tính cáu kỉnh buổi sáng ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
she managed to hide her crabbiness during the important meeting.
Cô ấy đã thành công trong việc giấu tính cáu kỉnh trong cuộc họp quan trọng.
the crabbiness in his tone surprised everyone at the party.
Tính cáu kỉnh trong giọng nói của anh ấy khiến tất cả mọi người tại bữa tiệc ngạc nhiên.
crabbiness sets in
Tính cáu kỉnh bắt đầu xuất hiện
her morning crabbiness disappeared after her first cup of coffee.
Tính cáu kỉnh buổi sáng của cô ấy biến mất sau khi uống cốc cà phê đầu tiên.
the crabbiness in his voice made it clear he was not a morning person.
Tính cáu kỉnh trong giọng nói của anh ấy cho thấy rõ anh ấy không phải là người thích buổi sáng.
despite his crabbiness, he actually had a kind heart.
Dù có tính cáu kỉnh, anh ấy thực ra lại có trái tim nhân hậu.
the crabbiness of the weather matched her sour mood.
Tính cáu kỉnh của thời tiết phù hợp với tâm trạng chán nản của cô ấy.
one cannot simply ignore the crabbiness that comes with lack of sleep.
Người ta không thể đơn giản bỏ qua tính cáu kỉnh đến từ việc thiếu ngủ.
his crabbiness was legendary among his coworkers.
Tính cáu kỉnh của anh ấy là điều nổi tiếng trong số đồng nghiệp.
the crabbiness in the room was palpable after the disappointing news.
Tính cáu kỉnh trong phòng trở nên rõ rệt sau tin tức thất vọng.
she apologized for her crabbiness, explaining she had a headache.
Cô ấy xin lỗi vì tính cáu kỉnh, giải thích rằng cô ấy bị đau đầu.
the crabbiness between the siblings lasted for days after their argument.
Tính cáu kỉnh giữa các anh em kéo dài nhiều ngày sau cuộc cãi vã.
crabbiness often accompanies hunger, especially in young children.
Tính cáu kỉnh thường đi kèm với cơn đói, đặc biệt là ở trẻ nhỏ.
his crabbiness faded once he learned the good news.
Tính cáu kỉnh của anh ấy tan biến sau khi anh ấy biết tin vui.
the crabbiness of the old man was actually a defense mechanism.
Tính cáu kỉnh của ông cụ thực ra là một cơ chế phòng thủ.
morning crabbiness affects millions of people worldwide.
Tính cáu kỉnh buổi sáng ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
she managed to hide her crabbiness during the important meeting.
Cô ấy đã thành công trong việc giấu tính cáu kỉnh trong cuộc họp quan trọng.
the crabbiness in his tone surprised everyone at the party.
Tính cáu kỉnh trong giọng nói của anh ấy khiến tất cả mọi người tại bữa tiệc ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay