child caretakerships
chăm sóc trẻ em
elderly caretakerships
chăm sóc người già
caretakerships program
chương trình chăm sóc
establishing caretakerships
thiết lập chăm sóc
caregiver caretakerships
chăm sóc người chăm sóc
caretakerships roles
vai trò chăm sóc
legal caretakerships
chăm sóc pháp lý
caretakerships responsibilities
nhiệm vụ chăm sóc
multiple caretakerships
nhiều trách nhiệm chăm sóc
caretakerships duties
nhiệm vụ chăm sóc
the school board announced several caretakerships for the upcoming academic year.
Hội đồng trường đã công bố một số vị trí quản lý tạm thời cho năm học tới.
local municipalities often rely on temporary caretakerships to maintain public services during leadership transitions.
Các chính quyền địa phương thường dựa vào các vị trí quản lý tạm thời để duy trì các dịch vụ công cộng trong quá trình chuyển giao quyền lãnh đạo.
the museum received funding for two new caretakerships dedicated to preserving fragile artifacts.
Bảo tàng đã nhận được kinh phí cho hai vị trí quản lý tạm thời mới được dành để bảo tồn các hiện vật dễ vỡ.
healthcare institutions have introduced caretakerships to support elderly patients in assisted living facilities.
Các cơ sở y tế đã giới thiệu các vị trí quản lý tạm thời nhằm hỗ trợ các bệnh nhân cao tuổi trong các cơ sở chăm sóc hỗ trợ.
during the pandemic, many universities expanded their caretakerships to include mental health services.
Trong đại dịch, nhiều trường đại học đã mở rộng các vị trí quản lý tạm thời của họ để bao gồm các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.
the government agency awarded caretakerships to non‑profit organizations for managing homeless shelters.
Cơ quan chính phủ đã trao các vị trí quản lý tạm thời cho các tổ chức phi lợi nhuận để quản lý các trung tâm hỗ trợ người vô gia cư.
historic preservation societies seek caretakerships for old churches that need regular maintenance.
Các hiệp hội bảo tồn di sản đang tìm kiếm các vị trí quản lý tạm thời cho các nhà thờ cổ cần bảo trì định kỳ.
volunteers can apply for caretakerships at community gardens to help maintain green spaces.
Các tình nguyện viên có thể ứng tuyển các vị trí quản lý tạm thời tại các khu vườn cộng đồng để giúp duy trì các không gian xanh.
the transition plan includes caretakerships for key infrastructure projects during the changeover period.
Kế hoạch chuyển giao bao gồm các vị trí quản lý tạm thời cho các dự án cơ sở hạ tầng quan trọng trong giai đoạn chuyển tiếp.
corporate boards sometimes appoint caretakerships for subsidiaries undergoing restructuring.
Các hội đồng doanh nghiệp đôi khi bổ nhiệm các vị trí quản lý tạm thời cho các công ty con đang trải qua quá trình tái cấu trúc.
the tourism board created caretakerships for heritage sites to ensure visitor safety and education.
Ban du lịch đã tạo ra các vị trí quản lý tạm thời cho các di tích văn hóa để đảm bảo an toàn và giáo dục cho du khách.
parents can request caretakerships for children with special needs during school trips.
Phụ huynh có thể yêu cầu các vị trí quản lý tạm thời cho các em nhỏ có nhu cầu đặc biệt trong các chuyến đi trường học.
child caretakerships
chăm sóc trẻ em
elderly caretakerships
chăm sóc người già
caretakerships program
chương trình chăm sóc
establishing caretakerships
thiết lập chăm sóc
caregiver caretakerships
chăm sóc người chăm sóc
caretakerships roles
vai trò chăm sóc
legal caretakerships
chăm sóc pháp lý
caretakerships responsibilities
nhiệm vụ chăm sóc
multiple caretakerships
nhiều trách nhiệm chăm sóc
caretakerships duties
nhiệm vụ chăm sóc
the school board announced several caretakerships for the upcoming academic year.
Hội đồng trường đã công bố một số vị trí quản lý tạm thời cho năm học tới.
local municipalities often rely on temporary caretakerships to maintain public services during leadership transitions.
Các chính quyền địa phương thường dựa vào các vị trí quản lý tạm thời để duy trì các dịch vụ công cộng trong quá trình chuyển giao quyền lãnh đạo.
the museum received funding for two new caretakerships dedicated to preserving fragile artifacts.
Bảo tàng đã nhận được kinh phí cho hai vị trí quản lý tạm thời mới được dành để bảo tồn các hiện vật dễ vỡ.
healthcare institutions have introduced caretakerships to support elderly patients in assisted living facilities.
Các cơ sở y tế đã giới thiệu các vị trí quản lý tạm thời nhằm hỗ trợ các bệnh nhân cao tuổi trong các cơ sở chăm sóc hỗ trợ.
during the pandemic, many universities expanded their caretakerships to include mental health services.
Trong đại dịch, nhiều trường đại học đã mở rộng các vị trí quản lý tạm thời của họ để bao gồm các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.
the government agency awarded caretakerships to non‑profit organizations for managing homeless shelters.
Cơ quan chính phủ đã trao các vị trí quản lý tạm thời cho các tổ chức phi lợi nhuận để quản lý các trung tâm hỗ trợ người vô gia cư.
historic preservation societies seek caretakerships for old churches that need regular maintenance.
Các hiệp hội bảo tồn di sản đang tìm kiếm các vị trí quản lý tạm thời cho các nhà thờ cổ cần bảo trì định kỳ.
volunteers can apply for caretakerships at community gardens to help maintain green spaces.
Các tình nguyện viên có thể ứng tuyển các vị trí quản lý tạm thời tại các khu vườn cộng đồng để giúp duy trì các không gian xanh.
the transition plan includes caretakerships for key infrastructure projects during the changeover period.
Kế hoạch chuyển giao bao gồm các vị trí quản lý tạm thời cho các dự án cơ sở hạ tầng quan trọng trong giai đoạn chuyển tiếp.
corporate boards sometimes appoint caretakerships for subsidiaries undergoing restructuring.
Các hội đồng doanh nghiệp đôi khi bổ nhiệm các vị trí quản lý tạm thời cho các công ty con đang trải qua quá trình tái cấu trúc.
the tourism board created caretakerships for heritage sites to ensure visitor safety and education.
Ban du lịch đã tạo ra các vị trí quản lý tạm thời cho các di tích văn hóa để đảm bảo an toàn và giáo dục cho du khách.
parents can request caretakerships for children with special needs during school trips.
Phụ huynh có thể yêu cầu các vị trí quản lý tạm thời cho các em nhỏ có nhu cầu đặc biệt trong các chuyến đi trường học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay