singing chorals
hát hợp xướng
chorals performance
biểu diễn hợp xướng
chorals group
nhóm hợp xướng
traditional chorals
hợp xướng truyền thống
chorals music
âm nhạc hợp xướng
chorals festival
lễ hội hợp xướng
choir chorals
hợp xướng của dàn hợp xướng
chorals arrangement
bản sắp xếp hợp xướng
chorals workshop
phục trình hợp xướng
chorals practice
luyện tập hợp xướng
the choir performed several beautiful chorals at the concert.
ban hợp xướng đã biểu diễn nhiều bản hợp xướng tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.
many schools teach students to sing traditional chorals.
nhiều trường dạy học sinh hát các bản hợp xướng truyền thống.
chorals can evoke deep emotions in listeners.
các bản hợp xướng có thể gợi lên những cảm xúc sâu sắc trong người nghe.
she loves to listen to chorals during her free time.
cô ấy thích nghe các bản hợp xướng trong thời gian rảnh rỗi.
chorals are often performed during religious ceremonies.
các bản hợp xướng thường được biểu diễn trong các buổi lễ tôn giáo.
he is a member of a local chorals group.
anh ấy là thành viên của một nhóm hợp xướng địa phương.
learning to sing chorals can improve your vocal skills.
học hát các bản hợp xướng có thể cải thiện kỹ năng thanh nhạc của bạn.
the festival featured a variety of chorals from different cultures.
lễ hội có các bản hợp xướng đa dạng từ các nền văn hóa khác nhau.
chorals are an important part of choral music education.
các bản hợp xướng là một phần quan trọng của giáo dục âm nhạc hợp xướng.
she practices chorals every week with her friends.
cô ấy luyện tập các bản hợp xướng hàng tuần với bạn bè của mình.
singing chorals
hát hợp xướng
chorals performance
biểu diễn hợp xướng
chorals group
nhóm hợp xướng
traditional chorals
hợp xướng truyền thống
chorals music
âm nhạc hợp xướng
chorals festival
lễ hội hợp xướng
choir chorals
hợp xướng của dàn hợp xướng
chorals arrangement
bản sắp xếp hợp xướng
chorals workshop
phục trình hợp xướng
chorals practice
luyện tập hợp xướng
the choir performed several beautiful chorals at the concert.
ban hợp xướng đã biểu diễn nhiều bản hợp xướng tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.
many schools teach students to sing traditional chorals.
nhiều trường dạy học sinh hát các bản hợp xướng truyền thống.
chorals can evoke deep emotions in listeners.
các bản hợp xướng có thể gợi lên những cảm xúc sâu sắc trong người nghe.
she loves to listen to chorals during her free time.
cô ấy thích nghe các bản hợp xướng trong thời gian rảnh rỗi.
chorals are often performed during religious ceremonies.
các bản hợp xướng thường được biểu diễn trong các buổi lễ tôn giáo.
he is a member of a local chorals group.
anh ấy là thành viên của một nhóm hợp xướng địa phương.
learning to sing chorals can improve your vocal skills.
học hát các bản hợp xướng có thể cải thiện kỹ năng thanh nhạc của bạn.
the festival featured a variety of chorals from different cultures.
lễ hội có các bản hợp xướng đa dạng từ các nền văn hóa khác nhau.
chorals are an important part of choral music education.
các bản hợp xướng là một phần quan trọng của giáo dục âm nhạc hợp xướng.
she practices chorals every week with her friends.
cô ấy luyện tập các bản hợp xướng hàng tuần với bạn bè của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay