clandestinity

[Mỹ]/ˌklændəˈstɪnɪti/
[Anh]/ˌklændəˈstɪnəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất của việc bí mật; sự bí mật, đặc biệt là liên quan đến hoạt động bất hợp pháp hoặc không được phép.

Cụm từ & Cách kết hợp

in clandestinity

trong tình trạng bí mật

live in clandestinity

sống trong tình trạng bí mật

deep clandestinity

tình trạng bí mật sâu sắc

total clandestinity

tình trạng bí mật hoàn toàn

maintain clandestinity

duy trì tình trạng bí mật

preserve clandestinity

bảo tồn tình trạng bí mật

clandestinity network

mạng lưới hoạt động bí mật

clandestinity operations

các hoạt động bí mật

under clandestinity

trong tình trạng bí mật

Câu ví dụ

the group operated in clandestinity for years, avoiding any public trace.

nhóm hoạt động trong bóng tối suốt nhiều năm, tránh để lại bất kỳ dấu vết nào trước công chúng.

after the crackdown, the activists returned to clandestinity to stay safe.

sau đợt đàn áp, các nhà hoạt động trở lại hoạt động trong bóng tối để đảm bảo an toàn.

the journalist uncovered evidence of clandestinity within the agency.

nhà báo đã phát hiện bằng chứng về hoạt động trong bóng tối bên trong cơ quan.

living in clandestinity took a heavy toll on their families.

sống trong bóng tối đã gây ra nhiều tổn thương nặng nề cho gia đình họ.

their movement relied on clandestinity and strict discipline to survive.

chuyển động của họ phụ thuộc vào hoạt động trong bóng tối và kỷ luật nghiêm ngặt để tồn tại.

years of clandestinity made him wary of every unfamiliar face.

nhiều năm hoạt động trong bóng tối khiến anh ta cảnh giác với mỗi khuôn mặt lạ.

the memoir describes the daily routines of clandestinity in vivid detail.

cuốn hồi ký mô tả chi tiết các hoạt động hàng ngày trong bóng tối một cách sống động.

clandestinity offered protection, but it also bred mistrust inside the network.

hoạt động trong bóng tối mang lại sự bảo vệ, nhưng nó cũng gây ra sự nghi ngờ bên trong mạng lưới.

they maintained clandestinity by using coded messages and changing meeting spots.

họ duy trì hoạt động trong bóng tối bằng cách sử dụng các tin nhắn mã hóa và thay đổi địa điểm gặp mặt.

the sudden arrest pushed the entire operation into deeper clandestinity.

vụ bắt giữ đột ngột đã đẩy toàn bộ hoạt động vào bóng tối sâu hơn.

her art reflects the loneliness and tension of clandestinity.

nghệ thuật của cô phản ánh sự cô đơn và căng thẳng từ việc hoạt động trong bóng tối.

they emerged from clandestinity only when a fragile truce was announced.

chỉ khi một thỏa thuận mong manh được công bố, họ mới bước ra khỏi bóng tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay