secretiveness

[Mỹ]/[ˈsɪkrɪtnəs]/
[Anh]/[ˈsɪkrɪtnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái kín đáo; xu hướng che giấu thông tin; cách hành xử kín đáo
adj. có tính kín đáo; kín đáo
Word Forms
số nhiềusecretivenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with secretiveness

thầm kín

displaying secretiveness

thể hiện sự thầm kín

a secretiveness about

một sự thầm kín về

inherent secretiveness

sự thầm kín bẩm sinh

marked secretiveness

sự thầm kín rõ rệt

avoiding secretiveness

tránh sự thầm kín

despite secretiveness

mặc dù có sự thầm kín

fueled by secretiveness

được thúc đẩy bởi sự thầm kín

sense of secretiveness

cảm giác về sự thầm kín

air of secretiveness

khí chất thầm kín

Câu ví dụ

her secretiveness made it difficult to know what she was truly thinking.

Tính kín đáo của cô ấy khiến việc biết được cô ấy đang nghĩ gì thực sự rất khó khăn.

the company's secretiveness regarding the project fueled rumors and speculation.

Tính kín đáo của công ty về dự án đã làm dấy lên các tin đồn và suy đoán.

he displayed a concerning level of secretiveness during the investigation.

Anh ấy thể hiện mức độ kín đáo đáng lo ngại trong cuộc điều tra.

the child's secretiveness worried their parents, who encouraged open communication.

Tính kín đáo của đứa trẻ khiến cha mẹ nó lo lắng, những người khuyến khích giao tiếp cởi mở.

despite repeated questioning, she maintained a consistent level of secretiveness.

Dù bị hỏi nhiều lần, cô ấy vẫn duy trì mức độ kín đáo nhất quán.

his natural secretiveness often made him seem aloof and distant.

Tính kín đáo tự nhiên của anh ấy thường khiến anh ấy trông lạnh lùng và xa cách.

the politician's secretiveness about his past raised serious questions.

Tính kín đáo của chính trị gia về quá khứ của anh ấy đã đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng.

a culture of secretiveness within the organization stifled innovation.

Một văn hóa kín đáo bên trong tổ chức đã kìm hãm sự đổi mới.

the team struggled due to a pervasive atmosphere of secretiveness and mistrust.

Đội nhóm gặp khó khăn do bầu không khí kín đáo và thiếu lòng tin phổ biến.

she valued honesty and disliked the pervasive secretiveness of the workplace.

Cô ấy trân trọng sự trung thực và không thích tính kín đáo lan rộng trong môi trường làm việc.

the witness's secretiveness suggested they were withholding crucial information.

Tính kín đáo của nhân chứng cho thấy họ đang giấu thông tin quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay