brightener solution
dung dịch làm sáng
laundry brightener
dụng cụ làm sáng quần áo
teeth brightener
dụng cụ làm trắng răng
makeup brightener
dưỡng chất làm sáng da
room brightener
dụng cụ làm sáng căn phòng
skin brightener
dưỡng chất làm sáng da
hair brightener
dụng cụ làm sáng tóc
hope brightener
nguồn hy vọng
future brightener
tương lai tươi sáng
the brightener improved the appearance of the fabric.
brightener đã cải thiện diện mạo của vải.
she used a brightener to enhance the colors in her artwork.
Cô ấy đã sử dụng một chất làm sáng để tăng cường màu sắc trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
many laundry detergents contain a brightener for whiter whites.
Nhiều loại bột giặt chứa chất làm sáng để quần áo trắng hơn.
the brightener made the room feel more inviting.
Brightener khiến căn phòng trở nên ấm cúng hơn.
brighteners are often used in cosmetics to create a radiant look.
Brightener thường được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo vẻ ngoài rạng rỡ.
he added a brightener to the paint for a more vibrant finish.
Anh ấy đã thêm một chất làm sáng vào sơn để có lớp hoàn thiện sống động hơn.
using a brightener can help your clothes look newer for longer.
Sử dụng brightener có thể giúp quần áo của bạn trông mới hơn lâu hơn.
the brightener in the paper made the text easier to read.
Brightener trong giấy khiến văn bản dễ đọc hơn.
she prefers brighteners that are environmentally friendly.
Cô ấy thích brightener thân thiện với môi trường.
brighteners can be found in many household cleaning products.
Brightener có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm tẩy rửa gia đình.
brightener solution
dung dịch làm sáng
laundry brightener
dụng cụ làm sáng quần áo
teeth brightener
dụng cụ làm trắng răng
makeup brightener
dưỡng chất làm sáng da
room brightener
dụng cụ làm sáng căn phòng
skin brightener
dưỡng chất làm sáng da
hair brightener
dụng cụ làm sáng tóc
hope brightener
nguồn hy vọng
future brightener
tương lai tươi sáng
the brightener improved the appearance of the fabric.
brightener đã cải thiện diện mạo của vải.
she used a brightener to enhance the colors in her artwork.
Cô ấy đã sử dụng một chất làm sáng để tăng cường màu sắc trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
many laundry detergents contain a brightener for whiter whites.
Nhiều loại bột giặt chứa chất làm sáng để quần áo trắng hơn.
the brightener made the room feel more inviting.
Brightener khiến căn phòng trở nên ấm cúng hơn.
brighteners are often used in cosmetics to create a radiant look.
Brightener thường được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo vẻ ngoài rạng rỡ.
he added a brightener to the paint for a more vibrant finish.
Anh ấy đã thêm một chất làm sáng vào sơn để có lớp hoàn thiện sống động hơn.
using a brightener can help your clothes look newer for longer.
Sử dụng brightener có thể giúp quần áo của bạn trông mới hơn lâu hơn.
the brightener in the paper made the text easier to read.
Brightener trong giấy khiến văn bản dễ đọc hơn.
she prefers brighteners that are environmentally friendly.
Cô ấy thích brightener thân thiện với môi trường.
brighteners can be found in many household cleaning products.
Brightener có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm tẩy rửa gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay