coarsens

[Mỹ]/ˈkɔːsənz/
[Anh]/ˈkɔrˌsənz/

Dịch

v.(để) làm thô

Cụm từ & Cách kết hợp

coarsens the texture

làm cho kết cấu thô hơn

coarsens the fabric

làm cho vải thô hơn

coarsens the surface

làm cho bề mặt thô hơn

coarsens the grain

làm cho hạt thô hơn

coarsens the sound

làm cho âm thanh thô hơn

coarsens the finish

làm cho lớp hoàn thiện thô hơn

coarsens the appearance

làm cho vẻ ngoài thô hơn

coarsens the detail

làm cho chi tiết thô hơn

coarsens the edges

làm cho các cạnh thô hơn

Câu ví dụ

his harsh words coarsens the atmosphere in the room.

Những lời nói khắc nghiệt của anh ấy làm xấu đi không khí trong phòng.

over time, constant criticism coarsens one's sensitivity.

Theo thời gian, những lời chỉ trích liên tục làm chai sạn cảm xúc của một người.

the rough handling of the materials coarsens their texture.

Việc xử lý thô ráp các vật liệu làm cho kết cấu của chúng trở nên thô ráp hơn.

exposure to harsh conditions coarsens the skin.

Tiếp xúc với điều kiện khắc nghiệt làm da trở nên chai sần.

his behavior coarsens the quality of our discussions.

Hành vi của anh ấy làm giảm chất lượng các cuộc thảo luận của chúng ta.

the constant noise coarsens my ability to concentrate.

Tiếng ồn liên tục làm giảm khả năng tập trung của tôi.

coarsens in taste can happen after repeated exposure to junk food.

Khẩu vị có thể trở nên kém ngon hơn sau khi tiếp xúc nhiều lần với đồ ăn nhanh.

overexposure to the sun coarsens the skin's surface.

Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời làm cho bề mặt da trở nên chai sần.

his coarsens demeanor alienated many of his friends.

Cái tính cách thô ráp của anh ấy đã khiến nhiều người bạn của anh ấy xa lánh.

coarsens in manners can lead to social isolation.

Tính cách thô tục có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay