coarsens the texture
làm cho kết cấu thô hơn
coarsens the fabric
làm cho vải thô hơn
coarsens the surface
làm cho bề mặt thô hơn
coarsens the grain
làm cho hạt thô hơn
coarsens the sound
làm cho âm thanh thô hơn
coarsens the finish
làm cho lớp hoàn thiện thô hơn
coarsens the appearance
làm cho vẻ ngoài thô hơn
coarsens the detail
làm cho chi tiết thô hơn
coarsens the edges
làm cho các cạnh thô hơn
his harsh words coarsens the atmosphere in the room.
Những lời nói khắc nghiệt của anh ấy làm xấu đi không khí trong phòng.
over time, constant criticism coarsens one's sensitivity.
Theo thời gian, những lời chỉ trích liên tục làm chai sạn cảm xúc của một người.
the rough handling of the materials coarsens their texture.
Việc xử lý thô ráp các vật liệu làm cho kết cấu của chúng trở nên thô ráp hơn.
exposure to harsh conditions coarsens the skin.
Tiếp xúc với điều kiện khắc nghiệt làm da trở nên chai sần.
his behavior coarsens the quality of our discussions.
Hành vi của anh ấy làm giảm chất lượng các cuộc thảo luận của chúng ta.
the constant noise coarsens my ability to concentrate.
Tiếng ồn liên tục làm giảm khả năng tập trung của tôi.
coarsens in taste can happen after repeated exposure to junk food.
Khẩu vị có thể trở nên kém ngon hơn sau khi tiếp xúc nhiều lần với đồ ăn nhanh.
overexposure to the sun coarsens the skin's surface.
Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời làm cho bề mặt da trở nên chai sần.
his coarsens demeanor alienated many of his friends.
Cái tính cách thô ráp của anh ấy đã khiến nhiều người bạn của anh ấy xa lánh.
coarsens in manners can lead to social isolation.
Tính cách thô tục có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.
coarsens the texture
làm cho kết cấu thô hơn
coarsens the fabric
làm cho vải thô hơn
coarsens the surface
làm cho bề mặt thô hơn
coarsens the grain
làm cho hạt thô hơn
coarsens the sound
làm cho âm thanh thô hơn
coarsens the finish
làm cho lớp hoàn thiện thô hơn
coarsens the appearance
làm cho vẻ ngoài thô hơn
coarsens the detail
làm cho chi tiết thô hơn
coarsens the edges
làm cho các cạnh thô hơn
his harsh words coarsens the atmosphere in the room.
Những lời nói khắc nghiệt của anh ấy làm xấu đi không khí trong phòng.
over time, constant criticism coarsens one's sensitivity.
Theo thời gian, những lời chỉ trích liên tục làm chai sạn cảm xúc của một người.
the rough handling of the materials coarsens their texture.
Việc xử lý thô ráp các vật liệu làm cho kết cấu của chúng trở nên thô ráp hơn.
exposure to harsh conditions coarsens the skin.
Tiếp xúc với điều kiện khắc nghiệt làm da trở nên chai sần.
his behavior coarsens the quality of our discussions.
Hành vi của anh ấy làm giảm chất lượng các cuộc thảo luận của chúng ta.
the constant noise coarsens my ability to concentrate.
Tiếng ồn liên tục làm giảm khả năng tập trung của tôi.
coarsens in taste can happen after repeated exposure to junk food.
Khẩu vị có thể trở nên kém ngon hơn sau khi tiếp xúc nhiều lần với đồ ăn nhanh.
overexposure to the sun coarsens the skin's surface.
Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời làm cho bề mặt da trở nên chai sần.
his coarsens demeanor alienated many of his friends.
Cái tính cách thô ráp của anh ấy đã khiến nhiều người bạn của anh ấy xa lánh.
coarsens in manners can lead to social isolation.
Tính cách thô tục có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay