harshens

[Mỹ]/[ˈhɑːʃən]/
[Anh]/[ˈhɑːrʃən]/

Dịch

v. Làm hoặc trở nên khắc nghiệt hơn; làm cho nghiêm trọng hơn; trở nên nghiêm trọng hoặc khó khăn hơn; làm giọng điệu hoặc thái độ trở nên nghiêm khắc hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

harshens the tone

làm nghiêm khắc hơn giọng điệu

harshens relations

làm nghiêm khắc hơn quan hệ

harshens the climate

làm nghiêm khắc hơn khí hậu

harshens the outlook

làm nghiêm khắc hơn quan điểm

harshens the deal

làm nghiêm khắc hơn thỏa thuận

harshens the edges

làm nghiêm khắc hơn các cạnh

harshens the voice

làm nghiêm khắc hơn giọng nói

harshens the atmosphere

làm nghiêm khắc hơn không khí

harshens the situation

làm nghiêm khắc hơn tình hình

harshens the rules

làm nghiêm khắc hơn các quy tắc

Câu ví dụ

the new regulations significantly harshens penalties for speeding.

Quy định mới làm nghiêm trọng hơn hình phạt đối với việc vi phạm tốc độ.

economic conditions often harshens the lives of vulnerable populations.

Điều kiện kinh tế thường làm trầm trọng thêm cuộc sống của các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

the government's stance on immigration harshens over time.

Quan điểm của chính phủ về nhập cư ngày càng trở nên cứng rắn theo thời gian.

the experience of losing her job harshens her view of the industry.

Trải nghiệm mất việc làm làm cho quan điểm của cô ấy về ngành nghề trở nên khắt khe hơn.

the harsh winter weather harshens travel conditions across the region.

Thời tiết mùa đông khắc nghiệt làm xấu đi điều kiện đi lại trên toàn khu vực.

the judge's ruling harshens the consequences for the defendant.

Phán quyết của thẩm phán làm nghiêm trọng hơn hậu quả đối với bị cáo.

the company's policies harshens requirements for employee performance.

Các chính sách của công ty làm chặt chẽ hơn yêu cầu về hiệu suất làm việc của nhân viên.

the ongoing conflict harshens the humanitarian situation in the country.

Chiến tranh kéo dài làm trầm trọng thêm tình hình nhân đạo trong nước.

the criticism harshens the public perception of the politician.

Sự chỉ trích làm xấu đi hình ảnh công chúng về chính trị gia.

the competitive market environment harshens the pressure on businesses.

Môi trường thị trường cạnh tranh làm tăng thêm áp lực lên các doanh nghiệp.

the strict enforcement harshens the impact of the law.

Việc thực thi nghiêm ngặt làm tăng tác động của luật pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay