harshens the tone
làm nghiêm khắc hơn giọng điệu
harshens relations
làm nghiêm khắc hơn quan hệ
harshens the climate
làm nghiêm khắc hơn khí hậu
harshens the outlook
làm nghiêm khắc hơn quan điểm
harshens the deal
làm nghiêm khắc hơn thỏa thuận
harshens the edges
làm nghiêm khắc hơn các cạnh
harshens the voice
làm nghiêm khắc hơn giọng nói
harshens the atmosphere
làm nghiêm khắc hơn không khí
harshens the situation
làm nghiêm khắc hơn tình hình
harshens the rules
làm nghiêm khắc hơn các quy tắc
the new regulations significantly harshens penalties for speeding.
Quy định mới làm nghiêm trọng hơn hình phạt đối với việc vi phạm tốc độ.
economic conditions often harshens the lives of vulnerable populations.
Điều kiện kinh tế thường làm trầm trọng thêm cuộc sống của các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.
the government's stance on immigration harshens over time.
Quan điểm của chính phủ về nhập cư ngày càng trở nên cứng rắn theo thời gian.
the experience of losing her job harshens her view of the industry.
Trải nghiệm mất việc làm làm cho quan điểm của cô ấy về ngành nghề trở nên khắt khe hơn.
the harsh winter weather harshens travel conditions across the region.
Thời tiết mùa đông khắc nghiệt làm xấu đi điều kiện đi lại trên toàn khu vực.
the judge's ruling harshens the consequences for the defendant.
Phán quyết của thẩm phán làm nghiêm trọng hơn hậu quả đối với bị cáo.
the company's policies harshens requirements for employee performance.
Các chính sách của công ty làm chặt chẽ hơn yêu cầu về hiệu suất làm việc của nhân viên.
the ongoing conflict harshens the humanitarian situation in the country.
Chiến tranh kéo dài làm trầm trọng thêm tình hình nhân đạo trong nước.
the criticism harshens the public perception of the politician.
Sự chỉ trích làm xấu đi hình ảnh công chúng về chính trị gia.
the competitive market environment harshens the pressure on businesses.
Môi trường thị trường cạnh tranh làm tăng thêm áp lực lên các doanh nghiệp.
the strict enforcement harshens the impact of the law.
Việc thực thi nghiêm ngặt làm tăng tác động của luật pháp.
harshens the tone
làm nghiêm khắc hơn giọng điệu
harshens relations
làm nghiêm khắc hơn quan hệ
harshens the climate
làm nghiêm khắc hơn khí hậu
harshens the outlook
làm nghiêm khắc hơn quan điểm
harshens the deal
làm nghiêm khắc hơn thỏa thuận
harshens the edges
làm nghiêm khắc hơn các cạnh
harshens the voice
làm nghiêm khắc hơn giọng nói
harshens the atmosphere
làm nghiêm khắc hơn không khí
harshens the situation
làm nghiêm khắc hơn tình hình
harshens the rules
làm nghiêm khắc hơn các quy tắc
the new regulations significantly harshens penalties for speeding.
Quy định mới làm nghiêm trọng hơn hình phạt đối với việc vi phạm tốc độ.
economic conditions often harshens the lives of vulnerable populations.
Điều kiện kinh tế thường làm trầm trọng thêm cuộc sống của các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.
the government's stance on immigration harshens over time.
Quan điểm của chính phủ về nhập cư ngày càng trở nên cứng rắn theo thời gian.
the experience of losing her job harshens her view of the industry.
Trải nghiệm mất việc làm làm cho quan điểm của cô ấy về ngành nghề trở nên khắt khe hơn.
the harsh winter weather harshens travel conditions across the region.
Thời tiết mùa đông khắc nghiệt làm xấu đi điều kiện đi lại trên toàn khu vực.
the judge's ruling harshens the consequences for the defendant.
Phán quyết của thẩm phán làm nghiêm trọng hơn hậu quả đối với bị cáo.
the company's policies harshens requirements for employee performance.
Các chính sách của công ty làm chặt chẽ hơn yêu cầu về hiệu suất làm việc của nhân viên.
the ongoing conflict harshens the humanitarian situation in the country.
Chiến tranh kéo dài làm trầm trọng thêm tình hình nhân đạo trong nước.
the criticism harshens the public perception of the politician.
Sự chỉ trích làm xấu đi hình ảnh công chúng về chính trị gia.
the competitive market environment harshens the pressure on businesses.
Môi trường thị trường cạnh tranh làm tăng thêm áp lực lên các doanh nghiệp.
the strict enforcement harshens the impact of the law.
Việc thực thi nghiêm ngặt làm tăng tác động của luật pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay