companionableness

[Mỹ]//kəmˈpænjənəbəl.nəs//
[Anh]//kəmˈpænjənəbəl.nəs//

Dịch

n. Tính chất dễ gần; sự thân thiện.
Word Forms

Cụm từ & Cách kết hợp

lack of companionableness

thiếu tính thân thiện

companionableness required

yêu cầu tính thân thiện

show companionableness

thể hiện tính thân thiện

companionableness level

mức độ thân thiện

high companionableness

tính thân thiện cao

improve companionableness

nâng cao tính thân thiện

test companionableness

kiểm tra tính thân thiện

companionableness factor

yếu tố thân thiện

measure companionableness

đo lường tính thân thiện

companionableness score

điểm thân thiện

Câu ví dụ

he showed great companionableness during the long hike, always making sure everyone felt included.

Anh ấy thể hiện sự thân thiện tuyệt vời trong chuyến đi bộ dài, luôn đảm bảo mọi người đều cảm thấy được tham gia.

the companionableness of the team created a warm atmosphere that boosted productivity.

Sự thân thiện của đội nhóm đã tạo ra một không khí ấm áp giúp tăng năng suất.

she exuded companionableness throughout the meeting, making even the shy participants open up.

Cô ấy tỏa ra sự thân thiện trong suốt cuộc họp, khiến cả những người tham gia nhút nhát cũng cởi mở hơn.

the host's companionableness put the guests at ease and encouraged lively conversation.

Sự thân thiện của chủ nhà giúp các vị khách cảm thấy thoải mái và khuyến khích cuộc trò chuyện sôi nổi.

despite the tension, his companionableness diffused the conflict and restored harmony.

Dù có sự căng thẳng, sự thân thiện của anh ấy đã làm dịu mâu thuẫn và khôi phục hòa bình.

the new employee quickly earned praise for her companionableness, integrating seamlessly into the group.

Người nhân viên mới nhanh chóng được khen ngợi nhờ sự thân thiện của mình, hòa nhập dễ dàng vào nhóm.

the companionableness evident in the classroom fostered a supportive learning environment.

Sự thân thiện rõ rệt trong lớp học đã tạo ra môi trường học tập hỗ trợ.

her quiet companionableness made her a trusted confidante among her peers.

Sự thân thiện kín đáo của cô ấy khiến cô trở thành người bạn tin cậy trong số bạn đồng trang lứa.

the lack of companionableness in the office led to isolation and decreased morale.

Sự thiếu vắng sự thân thiện trong văn phòng dẫn đến sự cô lập và giảm tinh thần.

they cultivated companionableness through regular team lunches and shared activities.

Họ nuôi dưỡng sự thân thiện thông qua các bữa ăn trưa nhóm và các hoạt động chung.

the companionableness displayed by the volunteers made the charity event feel like a community gathering.

Sự thân thiện được thể hiện bởi các tình nguyện viên khiến sự kiện từ thiện giống như một buổi tụ họp cộng đồng.

his genuine companionableness won him many friends during his travels abroad.

Sự thân thiện chân thành của anh ấy đã giúp anh giao kết nhiều bạn bè trong chuyến đi nước ngoài của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay