connivers with them
collusion với họ
connivers at the scheme
collusion trong kế hoạch
connivers and deceivers
những người âm mưu và lừa đảo
connivers behind
những người âm mưu phía sau
connivers ultimately
cuối cùng là những người âm mưu
the connivers in the department were exposed by the investigation.
những kẻ lừa đảo trong bộ phận đã bị phơi bày bởi cuộc điều tra.
we suspected several connivers were involved in the embezzlement scheme.
chúng tôi nghi ngờ có một số kẻ lừa đảo đã tham gia vào kế hoạch tham ô.
the police questioned potential connivers to uncover the full plot.
đa số cảnh sát đã thẩm vấn các nghi phạm lừa đảo để khám phá toàn bộ âm mưu.
he warned her not to trust any of the connivers in the project.
anh ấy cảnh báo cô ấy không nên tin tưởng bất kỳ kẻ lừa đảo nào trong dự án.
the connivers attempted to cover their tracks and shift the blame.
những kẻ lừa đảo đã cố gắng che giấu dấu chân và đổ lỗi cho người khác.
internal investigations revealed a network of connivers within the company.
các cuộc điều tra nội bộ đã tiết lộ một mạng lưới các kẻ lừa đảo bên trong công ty.
the whistle-blower identified several key connivers in the fraud case.
người tố giác đã xác định một số kẻ lừa đảo chính trong vụ án gian lận.
the judge believed the defendant had many connivers assisting him.
thẩm phán cho rằng bị cáo có nhiều kẻ lừa đảo hỗ trợ anh ấy.
the connivers planned the heist for months, meticulously coordinating their actions.
những kẻ lừa đảo đã lên kế hoạch cho vụ cướp trong nhiều tháng, cẩn thận phối hợp các hành động của họ.
he testified against the other connivers to reduce his own sentence.
anh ấy làm chứng chống lại những kẻ lừa đảo khác để giảm nhẹ hình phạt của mình.
the evidence clearly pointed to a group of connivers working together.
bằng chứng rõ ràng chỉ ra một nhóm các kẻ lừa đảo đang làm việc cùng nhau.
connivers with them
collusion với họ
connivers at the scheme
collusion trong kế hoạch
connivers and deceivers
những người âm mưu và lừa đảo
connivers behind
những người âm mưu phía sau
connivers ultimately
cuối cùng là những người âm mưu
the connivers in the department were exposed by the investigation.
những kẻ lừa đảo trong bộ phận đã bị phơi bày bởi cuộc điều tra.
we suspected several connivers were involved in the embezzlement scheme.
chúng tôi nghi ngờ có một số kẻ lừa đảo đã tham gia vào kế hoạch tham ô.
the police questioned potential connivers to uncover the full plot.
đa số cảnh sát đã thẩm vấn các nghi phạm lừa đảo để khám phá toàn bộ âm mưu.
he warned her not to trust any of the connivers in the project.
anh ấy cảnh báo cô ấy không nên tin tưởng bất kỳ kẻ lừa đảo nào trong dự án.
the connivers attempted to cover their tracks and shift the blame.
những kẻ lừa đảo đã cố gắng che giấu dấu chân và đổ lỗi cho người khác.
internal investigations revealed a network of connivers within the company.
các cuộc điều tra nội bộ đã tiết lộ một mạng lưới các kẻ lừa đảo bên trong công ty.
the whistle-blower identified several key connivers in the fraud case.
người tố giác đã xác định một số kẻ lừa đảo chính trong vụ án gian lận.
the judge believed the defendant had many connivers assisting him.
thẩm phán cho rằng bị cáo có nhiều kẻ lừa đảo hỗ trợ anh ấy.
the connivers planned the heist for months, meticulously coordinating their actions.
những kẻ lừa đảo đã lên kế hoạch cho vụ cướp trong nhiều tháng, cẩn thận phối hợp các hành động của họ.
he testified against the other connivers to reduce his own sentence.
anh ấy làm chứng chống lại những kẻ lừa đảo khác để giảm nhẹ hình phạt của mình.
the evidence clearly pointed to a group of connivers working together.
bằng chứng rõ ràng chỉ ra một nhóm các kẻ lừa đảo đang làm việc cùng nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay