intrigues

[Mỹ]/ɪnˈtriːɡz/
[Anh]/ɪnˈtriɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.kế hoạch hoặc âm mưu bí mật; bầu không khí bí ẩn; các âm mưu phức tạp hấp dẫn
v.tham gia vào các kế hoạch bí mật; kích thích sự tò mò

Cụm từ & Cách kết hợp

political intrigues

mưu đồ chính trị

family intrigues

mưu đồ gia đình

court intrigues

mưu đồ triều đình

social intrigues

mưu đồ xã hội

romantic intrigues

mưu đồ lãng mạn

business intrigues

mưu đồ kinh doanh

artistic intrigues

mưu đồ nghệ thuật

historical intrigues

mưu đồ lịch sử

cultural intrigues

mưu đồ văn hóa

personal intrigues

mưu đồ cá nhân

Câu ví dụ

his stories always intrigue me.

Những câu chuyện của anh ấy luôn khiến tôi tò mò.

the plot of the movie intrigues the audience.

Nội dung phim hấp dẫn khán giả.

the mystery novel intrigues readers from the start.

Cuốn tiểu thuyết bí ẩn thu hút độc giả ngay từ đầu.

his theories on time travel intrigue scientists.

Những lý thuyết của anh ấy về du hành thời gian khiến các nhà khoa học tò mò.

traveling to new places always intrigues me.

Du lịch đến những nơi mới luôn khiến tôi tò mò.

the art exhibit intrigues art lovers.

Triển lãm nghệ thuật hấp dẫn những người yêu thích nghệ thuật.

her unique perspective intrigues her colleagues.

Quan điểm độc đáo của cô ấy khiến đồng nghiệp tò mò.

the historical site intrigues tourists.

Di tích lịch sử hấp dẫn khách du lịch.

his unusual hobbies intrigue his friends.

Những sở thích bất thường của anh ấy khiến bạn bè tò mò.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay