political intrigues
mưu đồ chính trị
family intrigues
mưu đồ gia đình
court intrigues
mưu đồ triều đình
social intrigues
mưu đồ xã hội
romantic intrigues
mưu đồ lãng mạn
business intrigues
mưu đồ kinh doanh
artistic intrigues
mưu đồ nghệ thuật
historical intrigues
mưu đồ lịch sử
cultural intrigues
mưu đồ văn hóa
personal intrigues
mưu đồ cá nhân
his stories always intrigue me.
Những câu chuyện của anh ấy luôn khiến tôi tò mò.
the plot of the movie intrigues the audience.
Nội dung phim hấp dẫn khán giả.
the mystery novel intrigues readers from the start.
Cuốn tiểu thuyết bí ẩn thu hút độc giả ngay từ đầu.
his theories on time travel intrigue scientists.
Những lý thuyết của anh ấy về du hành thời gian khiến các nhà khoa học tò mò.
traveling to new places always intrigues me.
Du lịch đến những nơi mới luôn khiến tôi tò mò.
the art exhibit intrigues art lovers.
Triển lãm nghệ thuật hấp dẫn những người yêu thích nghệ thuật.
her unique perspective intrigues her colleagues.
Quan điểm độc đáo của cô ấy khiến đồng nghiệp tò mò.
the historical site intrigues tourists.
Di tích lịch sử hấp dẫn khách du lịch.
his unusual hobbies intrigue his friends.
Những sở thích bất thường của anh ấy khiến bạn bè tò mò.
political intrigues
mưu đồ chính trị
family intrigues
mưu đồ gia đình
court intrigues
mưu đồ triều đình
social intrigues
mưu đồ xã hội
romantic intrigues
mưu đồ lãng mạn
business intrigues
mưu đồ kinh doanh
artistic intrigues
mưu đồ nghệ thuật
historical intrigues
mưu đồ lịch sử
cultural intrigues
mưu đồ văn hóa
personal intrigues
mưu đồ cá nhân
his stories always intrigue me.
Những câu chuyện của anh ấy luôn khiến tôi tò mò.
the plot of the movie intrigues the audience.
Nội dung phim hấp dẫn khán giả.
the mystery novel intrigues readers from the start.
Cuốn tiểu thuyết bí ẩn thu hút độc giả ngay từ đầu.
his theories on time travel intrigue scientists.
Những lý thuyết của anh ấy về du hành thời gian khiến các nhà khoa học tò mò.
traveling to new places always intrigues me.
Du lịch đến những nơi mới luôn khiến tôi tò mò.
the art exhibit intrigues art lovers.
Triển lãm nghệ thuật hấp dẫn những người yêu thích nghệ thuật.
her unique perspective intrigues her colleagues.
Quan điểm độc đáo của cô ấy khiến đồng nghiệp tò mò.
the historical site intrigues tourists.
Di tích lịch sử hấp dẫn khách du lịch.
his unusual hobbies intrigue his friends.
Những sở thích bất thường của anh ấy khiến bạn bè tò mò.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay