fragmentations

[Mỹ]/[ˈfræɡmen(t)ʃənz]/
[Anh]/[ˈfræɡməntʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình phá vỡ thành mảnh vụn; Trạng thái bị phân mảnh; Những mảnh vụn; Trong di truyền học, quá trình phá vỡ nhiễm sắc thể; Trong địa chất học, sự phá vỡ đá thành các mảnh nhỏ hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

fragmentations observed

các hiện tượng phân mảnh quan sát được

fragmentation analysis

phân tích phân mảnh

fragmentations exist

phân mảnh tồn tại

fragmentation patterns

mẫu hình phân mảnh

fragmentation process

quá trình phân mảnh

fragmentations detected

phân mảnh được phát hiện

fragmentation risk

nguy cơ phân mảnh

fragmentation study

nghiên cứu phân mảnh

fragmentation impact

tác động của phân mảnh

fragmentations arise

phân mảnh phát sinh

Câu ví dụ

the analysis revealed significant fragmentations within the patient's bone structure.

bản phân tích cho thấy sự phân mảnh đáng kể trong cấu trúc xương của bệnh nhân.

we studied the fragmentations of the ancient pottery to understand its history.

chúng tôi nghiên cứu sự phân mảnh của đồ gốm cổ để hiểu về lịch sử của nó.

the film used rapid editing and visual fragmentations to create a disorienting effect.

phim sử dụng chỉnh sửa nhanh và phân mảnh hình ảnh để tạo ra hiệu ứng gây hoang mang.

the political landscape is characterized by numerous fragmentations and shifting alliances.

bối cảnh chính trị được đặc trưng bởi nhiều sự phân mảnh và các liên minh thay đổi.

the data showed clear fragmentations in consumer behavior across different age groups.

dữ liệu cho thấy sự phân mảnh rõ ràng trong hành vi người tiêu dùng giữa các nhóm tuổi khác nhau.

the artist explored the theme of identity through fragmentations in their sculpture.

nghệ sĩ khám phá chủ đề về bản sắc thông qua sự phân mảnh trong tác phẩm điêu khắc của họ.

the research focused on the fragmentations of the social fabric after the economic crisis.

nghiên cứu tập trung vào sự phân mảnh của cấu trúc xã hội sau cuộc khủng hoảng kinh tế.

the speaker highlighted the fragmentations within the party and called for unity.

người phát biểu làm nổi bật sự phân mảnh trong nội bộ đảng và kêu gọi đoàn kết.

the geological survey documented the fragmentations of the rock layers due to tectonic activity.

cuộc khảo sát địa chất ghi lại sự phân mảnh của các lớp đá do hoạt động kiến tạo.

the essay examined the fragmentations of narrative structure in postmodern literature.

bài tiểu luận kiểm tra sự phân mảnh của cấu trúc tường thuật trong văn học hậu hiện đại.

the software detected fragmentations on the hard drive, suggesting a need for defragmentation.

phần mềm phát hiện ra sự phân mảnh trên ổ cứng, cho thấy cần phải giải phân mảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay