disharmonious

[Mỹ]/ˌdɪs.hɑːˈməʊ.ni.əs/
[Anh]/ˌdɪs.hɑːrˈmoʊ.ni.əs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không hòa hợp; không đồng điệu; không hài hòa; thiếu sự đồng thuận

Cụm từ & Cách kết hợp

disharmonious relationship

mối quan hệ bất hòa

disharmonious sounds

những âm thanh không hài hòa

disharmonious colors

những màu sắc không hài hòa

disharmonious atmosphere

không khí bất hòa

disharmonious elements

những yếu tố không hài hòa

disharmonious tones

những âm điệu không hài hòa

disharmonious opinions

những ý kiến bất hòa

disharmonious interactions

những tương tác không hài hòa

disharmonious vibes

cảm giác không hài hòa

disharmonious designs

những thiết kế không hài hòa

Câu ví dụ

the disharmonious sounds of the city can be overwhelming.

Những âm thanh không hài hòa của thành phố có thể quá sức.

there was a disharmonious relationship between the two departments.

Có một mối quan hệ không hài hòa giữa hai phòng ban.

her disharmonious opinions often led to conflicts in discussions.

Những ý kiến không hài hòa của cô thường dẫn đến xung đột trong các cuộc thảo luận.

the music felt disharmonious, lacking a clear melody.

Nhạc cảm thấy không hài hòa, thiếu đi giai điệu rõ ràng.

they tried to resolve the disharmonious issues within the team.

Họ đã cố gắng giải quyết các vấn đề không hài hòa trong nhóm.

his disharmonious behavior made it difficult for others to work with him.

Hành vi không hài hòa của anh ấy khiến người khác khó làm việc với anh ấy.

the disharmonious colors in the painting clashed with each other.

Những màu sắc không hài hòa trong bức tranh đã xung đột với nhau.

they faced a disharmonious situation during the meeting.

Họ đã đối mặt với một tình huống không hài hòa trong cuộc họp.

the disharmonious atmosphere in the office affected productivity.

Không khí không hài hòa trong văn phòng đã ảnh hưởng đến năng suất.

his disharmonious remarks were not well received by the audience.

Những nhận xét không hài hòa của anh ấy không được khán giả đón nhận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay