corrosion-resistant steel
thép chống ăn mòn
highly corrosion-resistant
chống ăn mòn cao
corrosion-resistant coating
lớp phủ chống ăn mòn
being corrosion-resistant
đang chống ăn mòn
corrosion-resistant material
vật liệu chống ăn mòn
corrosion-resistant alloy
hợp kim chống ăn mòn
making corrosion-resistant
làm cho chống ăn mòn
corrosion-resistant pipes
ống chống ăn mòn
become corrosion-resistant
trở nên chống ăn mòn
extremely corrosion-resistant
chống ăn mòn cực cao
the pipes are made of corrosion-resistant stainless steel.
Các ống được làm từ thép không gỉ chịu ăn mòn.
we need corrosion-resistant coatings for the offshore platform.
Chúng tôi cần các lớp phủ chịu ăn mòn cho nền tảng ngoài khơi.
the tank's corrosion-resistant lining prevents leaks.
Lớp lót chịu ăn mòn của bình chứa ngăn ngừa rò rỉ.
corrosion-resistant alloys are crucial in marine environments.
Các hợp kim chịu ăn mòn rất quan trọng trong môi trường biển.
the equipment features a corrosion-resistant polymer housing.
Thiết bị có vỏ bằng vật liệu polymer chịu ăn mòn.
applying a corrosion-resistant paint extends the lifespan.
Sử dụng sơn chịu ăn mòn kéo dài tuổi thọ.
the chemical storage containers are all corrosion-resistant.
Tất cả các thùng chứa hóa chất đều có khả năng chịu ăn mòn.
we selected a corrosion-resistant material for the pump casing.
Chúng tôi đã chọn một vật liệu chịu ăn mòn cho vỏ máy bơm.
regular inspection of corrosion-resistant components is vital.
Kiểm tra thường xuyên các bộ phận chịu ăn mòn là rất quan trọng.
the bridge structure utilizes corrosion-resistant rebar.
Cấu trúc cầu sử dụng thép đặc biệt chịu ăn mòn.
choosing corrosion-resistant fasteners saves on replacement costs.
Việc lựa chọn các đinh ốc chịu ăn mòn giúp tiết kiệm chi phí thay thế.
corrosion-resistant steel
thép chống ăn mòn
highly corrosion-resistant
chống ăn mòn cao
corrosion-resistant coating
lớp phủ chống ăn mòn
being corrosion-resistant
đang chống ăn mòn
corrosion-resistant material
vật liệu chống ăn mòn
corrosion-resistant alloy
hợp kim chống ăn mòn
making corrosion-resistant
làm cho chống ăn mòn
corrosion-resistant pipes
ống chống ăn mòn
become corrosion-resistant
trở nên chống ăn mòn
extremely corrosion-resistant
chống ăn mòn cực cao
the pipes are made of corrosion-resistant stainless steel.
Các ống được làm từ thép không gỉ chịu ăn mòn.
we need corrosion-resistant coatings for the offshore platform.
Chúng tôi cần các lớp phủ chịu ăn mòn cho nền tảng ngoài khơi.
the tank's corrosion-resistant lining prevents leaks.
Lớp lót chịu ăn mòn của bình chứa ngăn ngừa rò rỉ.
corrosion-resistant alloys are crucial in marine environments.
Các hợp kim chịu ăn mòn rất quan trọng trong môi trường biển.
the equipment features a corrosion-resistant polymer housing.
Thiết bị có vỏ bằng vật liệu polymer chịu ăn mòn.
applying a corrosion-resistant paint extends the lifespan.
Sử dụng sơn chịu ăn mòn kéo dài tuổi thọ.
the chemical storage containers are all corrosion-resistant.
Tất cả các thùng chứa hóa chất đều có khả năng chịu ăn mòn.
we selected a corrosion-resistant material for the pump casing.
Chúng tôi đã chọn một vật liệu chịu ăn mòn cho vỏ máy bơm.
regular inspection of corrosion-resistant components is vital.
Kiểm tra thường xuyên các bộ phận chịu ăn mòn là rất quan trọng.
the bridge structure utilizes corrosion-resistant rebar.
Cấu trúc cầu sử dụng thép đặc biệt chịu ăn mòn.
choosing corrosion-resistant fasteners saves on replacement costs.
Việc lựa chọn các đinh ốc chịu ăn mòn giúp tiết kiệm chi phí thay thế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay