countermeasures

[Mỹ]/[ˈkaʊntəˌmɪəz]/
[Anh]/[ˈkaʊntərˌmɪərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các hành động được thực hiện để chống lại hoặc ngăn chặn các hành động hoặc khả năng của kẻ thù; các biện pháp được thực hiện để tránh hoặc giảm thiểu tác động của một mối đe dọa; các hành động cụ thể được thực hiện để vô hiệu hóa hoặc làm giảm một mối đe dọa cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

countermeasures taken

Biện pháp đã thực hiện

implement countermeasures

Thực hiện biện pháp

countermeasures plan

Kế hoạch biện pháp

developing countermeasures

Phát triển biện pháp

countermeasures strategy

Chiến lược biện pháp

assess countermeasures

Đánh giá biện pháp

countermeasures required

Biện pháp cần thiết

countermeasures now

Biện pháp hiện tại

countermeasures against

Biện pháp chống lại

countermeasures report

Báo cáo biện pháp

Câu ví dụ

the company implemented several countermeasures to prevent data breaches.

Doanh nghiệp đã triển khai nhiều biện pháp đối phó để ngăn chặn rò rỉ dữ liệu.

we need to develop effective countermeasures against cyberattacks.

Chúng ta cần phát triển các biện pháp đối phó hiệu quả để chống lại các cuộc tấn công mạng.

the government announced new countermeasures to address the economic downturn.

Chính phủ đã công bố các biện pháp đối phó mới nhằm giải quyết suy thoái kinh tế.

what countermeasures are in place to handle a potential crisis?

Các biện pháp đối phó nào đang được triển khai để xử lý một cuộc khủng hoảng tiềm tàng?

the team devised countermeasures to mitigate the risks associated with the project.

Đội ngũ đã xây dựng các biện pháp đối phó nhằm giảm thiểu rủi ro liên quan đến dự án.

proactive countermeasures are crucial for ensuring long-term success.

Các biện pháp đối phó chủ động là rất quan trọng để đảm bảo thành công lâu dài.

the report outlined the necessary countermeasures for improving safety standards.

Báo cáo đã nêu ra các biện pháp đối phó cần thiết để cải thiện tiêu chuẩn an toàn.

existing countermeasures proved insufficient to resolve the ongoing problem.

Các biện pháp đối phó hiện tại đã chứng minh là không đủ để giải quyết vấn đề đang tiếp diễn.

the organization is exploring various countermeasures to reduce operational costs.

Tổ chức đang tìm hiểu các biện pháp đối phó khác nhau nhằm giảm chi phí vận hành.

immediate countermeasures were taken to contain the spread of the virus.

Các biện pháp đối phó cấp bách đã được thực hiện để kiểm soát sự lây lan của virus.

the board discussed potential countermeasures to address the customer complaints.

Ban giám đốc đã thảo luận các biện pháp đối phó tiềm năng nhằm giải quyết khiếu nại của khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay