| số nhiều | cravennesses |
displaying cravenness
hiển thị sự hèn nhát
showed cravenness
cho thấy sự hèn nhát
avoiding cravenness
tránh sự hèn nhát
with cravenness
với sự hèn nhát
full of cravenness
tràn ngập sự hèn nhát
cravenness exposed
sự hèn nhát bị phơi bày
overcoming cravenness
vượt qua sự hèn nhát
despite cravenness
bất chấp sự hèn nhát
marked by cravenness
đánh dấu bởi sự hèn nhát
absence of cravenness
sự vắng mặt của sự hèn nhát
his cravenness in the face of danger was truly appalling.
Sự hèn nhục của anh ta khi đối mặt với nguy hiểm thật sự đáng kinh tởm.
the politician's cravenness in abandoning his principles was widely criticized.
Sự hèn nhục của chính trị gia khi từ bỏ các nguyên tắc của mình đã bị chỉ trích rộng rãi.
we expected courage, but were met with cravenness and inaction.
Chúng tôi mong đợi sự can đảm, nhưng lại gặp phải sự hèn nhục và inaction.
the witness displayed cravenness by refusing to testify truthfully.
Người chứng nhân đã thể hiện sự hèn nhục bằng cách từ chối khai báo thành thật.
the team's cravenness led to their defeat in the crucial match.
Sự hèn nhục của đội đã dẫn đến thất bại của họ trong trận đấu quan trọng.
he showed cravenness by betraying his friends for personal gain.
Anh ta thể hiện sự hèn nhục bằng cách phản bội bạn bè vì lợi ích cá nhân.
the company's cravenness in cutting corners compromised safety standards.
Sự hèn nhục của công ty trong việc cắt giảm chi phí đã ảnh hưởng đến các tiêu chuẩn an toàn.
her cravenness in avoiding confrontation made her a target for bullies.
Sự hèn nhục của cô trong việc tránh đối đầu khiến cô trở thành mục tiêu của những kẻ bắt nạt.
the general condemned the soldier's cravenness on the battlefield.
Người chỉ huy đã lên án sự hèn nhục của người lính trên chiến trường.
the historical account highlighted the cravenness of the ruling elite.
Bản tường thuật lịch sử làm nổi bật sự hèn nhục của giới cầm quyền.
his cravenness was a stark contrast to his earlier bravado.
Sự hèn nhục của anh ta là sự tương phản rõ rệt với sự tự tin thái quá trước đây của anh ta.
displaying cravenness
hiển thị sự hèn nhát
showed cravenness
cho thấy sự hèn nhát
avoiding cravenness
tránh sự hèn nhát
with cravenness
với sự hèn nhát
full of cravenness
tràn ngập sự hèn nhát
cravenness exposed
sự hèn nhát bị phơi bày
overcoming cravenness
vượt qua sự hèn nhát
despite cravenness
bất chấp sự hèn nhát
marked by cravenness
đánh dấu bởi sự hèn nhát
absence of cravenness
sự vắng mặt của sự hèn nhát
his cravenness in the face of danger was truly appalling.
Sự hèn nhục của anh ta khi đối mặt với nguy hiểm thật sự đáng kinh tởm.
the politician's cravenness in abandoning his principles was widely criticized.
Sự hèn nhục của chính trị gia khi từ bỏ các nguyên tắc của mình đã bị chỉ trích rộng rãi.
we expected courage, but were met with cravenness and inaction.
Chúng tôi mong đợi sự can đảm, nhưng lại gặp phải sự hèn nhục và inaction.
the witness displayed cravenness by refusing to testify truthfully.
Người chứng nhân đã thể hiện sự hèn nhục bằng cách từ chối khai báo thành thật.
the team's cravenness led to their defeat in the crucial match.
Sự hèn nhục của đội đã dẫn đến thất bại của họ trong trận đấu quan trọng.
he showed cravenness by betraying his friends for personal gain.
Anh ta thể hiện sự hèn nhục bằng cách phản bội bạn bè vì lợi ích cá nhân.
the company's cravenness in cutting corners compromised safety standards.
Sự hèn nhục của công ty trong việc cắt giảm chi phí đã ảnh hưởng đến các tiêu chuẩn an toàn.
her cravenness in avoiding confrontation made her a target for bullies.
Sự hèn nhục của cô trong việc tránh đối đầu khiến cô trở thành mục tiêu của những kẻ bắt nạt.
the general condemned the soldier's cravenness on the battlefield.
Người chỉ huy đã lên án sự hèn nhục của người lính trên chiến trường.
the historical account highlighted the cravenness of the ruling elite.
Bản tường thuật lịch sử làm nổi bật sự hèn nhục của giới cầm quyền.
his cravenness was a stark contrast to his earlier bravado.
Sự hèn nhục của anh ta là sự tương phản rõ rệt với sự tự tin thái quá trước đây của anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay