crewed

[Mỹ]/[kruːd]/
[Anh]/[kruːd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Để trang bị cho một con tàu hoặc phương tiện bằng một thủy thủ đoàn; để lấp đầy bằng các thành viên thủy thủ đoàn.

Cụm từ & Cách kết hợp

crewed up

được trang bị đầy đủ thủy thủ đoàn

crewed vessel

tàu có thủy thủ đoàn

crewed spaces

khu vực có thủy thủ đoàn

crewed station

trạm có thủy thủ đoàn

crewed shift

ca trực có thủy thủ đoàn

crewed team

đội ngũ thủy thủ đoàn

crewing duties

nhiệm vụ thủy thủ đoàn

crewing experience

kinh nghiệm thủy thủ đoàn

crewing roster

biểu đồ thủy thủ đoàn

crewing schedule

thời gian biểu thủy thủ đoàn

Câu ví dụ

the small sailboat was expertly crewed by a seasoned team.

Tàu nhỏ được điều khiển khéo léo bởi một đội ngũ có kinh nghiệm.

the cargo ship was heavily crewed to handle the vast workload.

Tàu chở hàng được trang bị đội ngũ lớn để xử lý khối lượng công việc lớn.

the research vessel was specially crewed for the arctic expedition.

Tàu nghiên cứu được trang bị đội ngũ đặc biệt cho chuyến thám hiểm Bắc Cực.

the space station is permanently crewed by international astronauts.

Trạm không gian luôn được trang bị phi hành gia quốc tế.

the fishing trawler was adequately crewed for a long voyage.

Tàu kéo cá được trang bị đội ngũ đầy đủ cho chuyến đi dài.

the submarine was skillfully crewed through the challenging underwater passage.

Tàu ngầm được điều khiển khéo léo qua đoạn đường dưới nước khó khăn.

the yacht was lavishly crewed with a captain and several mates.

Tàu du yach được trang bị đội ngũ hào nhoáng bao gồm một thuyền trưởng và vài thủy thủ.

the rescue helicopter was quickly crewed and dispatched to the scene.

Máy bay trực thăng cứu hộ được trang bị nhanh chóng và điều động đến hiện trường.

the oil tanker was carefully crewed to prevent any accidents.

Tàu chở dầu được trang bị đội ngũ cẩn trọng để tránh mọi tai nạn.

the museum exhibit showcased a historically crewed steam engine.

Bảo tàng trưng bày một động cơ hơi nước từng được điều khiển trong lịch sử.

the ferry was efficiently crewed, ensuring a smooth crossing.

Tàu cao tốc được trang bị đội ngũ hiệu quả, đảm bảo chuyến đi thuận lợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay