impoverisher

[Mỹ]/ɪmˈpɒvərɪʃər/
[Anh]/ɪmˈpɑːvərɪʃər/

Dịch

n. một người hoặc thứ gì đó làm cạn kiệt hoặc làm suy giảm tài nguyên

Cụm từ & Cách kết hợp

chief impoverisher

người làm nghèo chính

major impoverisher

người làm nghèo chính yếu

primary impoverisher

người làm nghèo chính

systematic impoverisher

người làm nghèo hệ thống

economic impoverisher

người làm nghèo kinh tế

social impoverisher

người làm nghèo xã hội

structural impoverisher

người làm nghèo cấu trúc

ultimate impoverisher

người làm nghèo cuối cùng

true impoverisher

người làm nghèo thực sự

worst impoverisher

người làm nghèo tồi tệ nhất

Câu ví dụ

unemployment has become a devastating impoverisher of family stability across the country.

Việc thất nghiệp đã trở thành một nguyên nhân làm suy giảm nghiêm trọng sự ổn định của các gia đình trên khắp đất nước.

the corrupt policy proved to be a systematic impoverisher of rural communities.

Chính sách tham nhũng đã chứng minh là một nguyên nhân làm suy giảm hệ thống các cộng đồng nông thôn.

inflation functions as a silent impoverisher of purchasing power for ordinary citizens.

Lạm phát hoạt động như một nguyên nhân âm thầm làm suy giảm sức mua của người dân bình thường.

discrimination remains a powerful impoverisher of opportunity for minority groups.

Sự phân biệt đối xử vẫn là một nguyên nhân mạnh mẽ làm suy giảm cơ hội cho các nhóm thiểu số.

the war proved to be a catastrophic impoverisher of national resources and infrastructure.

Chiến tranh đã chứng minh là một nguyên nhân thảm khốc làm suy giảm tài nguyên và cơ sở hạ tầng quốc gia.

lack of education is a persistent impoverisher of social mobility in developing nations.

Thiếu giáo dục là một nguyên nhân kéo dài làm suy giảm khả năng di chuyển xã hội trong các quốc gia đang phát triển.

the predatory lending practices were exposed as a calculated impoverisher of vulnerable borrowers.

Các hành vi cho vay càn rỡ đã bị phơi bày là một nguyên nhân được tính toán kỹ lưỡng làm suy giảm những người vay vốn dễ bị tổn thương.

environmental degradation serves as a long-term impoverisher of future generations' prospects.

Sự suy thoái môi trường đóng vai trò như một nguyên nhân lâu dài làm suy giảm triển vọng của thế hệ tương lai.

the economic crisis acted as a ruthless impoverisher of middle-class dreams and savings.

Cuộc khủng hoảng kinh tế đã hành động như một nguyên nhân tàn nhẫn làm suy giảm ước mơ và tiết kiệm của tầng lớp trung lưu.

corporate exploitation can be an insidious impoverisher of worker rights and fair wages.

Việc bóc lột của doanh nghiệp có thể là một nguyên nhân âm thầm làm suy giảm quyền lợi và lương công bằng của người lao động.

the pandemic emerged as a global impoverisher of economic growth and employment.

Cơn đại dịch đã xuất hiện như một nguyên nhân toàn cầu làm suy giảm tăng trưởng kinh tế và việc làm.

drug addiction functions as a personal impoverisher of ambition, health, and relationships.

Tâm lý nghiện ma túy hoạt động như một nguyên nhân cá nhân làm suy giảm tham vọng, sức khỏe và các mối quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay