debilities

[Mỹ]/[ˈdiːbɪlətiːz]/
[Anh]/[ˈdiːbɪlətiːz]/

Dịch

n. điểm yếu; yếu đuối; suy yếu

Cụm từ & Cách kết hợp

addressing debilities

xử lý điểm yếu

overcoming debilities

vượt qua điểm yếu

existing debilities

các điểm yếu hiện có

identifying debilities

xác định điểm yếu

managing debilities

quản lý điểm yếu

chronic debilities

các điểm yếu mãn tính

assessing debilities

đánh giá điểm yếu

mitigating debilities

giảm thiểu điểm yếu

inherent debilities

các điểm yếu cố hữu

revealing debilities

phơi bày điểm yếu

Câu ví dụ

the athlete struggled to compete due to his debilities in his left knee.

Vận động viên đã phải vật lộn để cạnh tranh do những hạn chế ở đầu gối trái của mình.

despite her debilities, she remained a determined and inspiring leader.

Bất chấp những hạn chế của mình, cô vẫn là một nhà lãnh đạo kiên định và truyền cảm hứng.

the report highlighted the debilities of the current security system.

Báo cáo nêu bật những hạn chế của hệ thống bảo mật hiện tại.

addressing the debilities in the infrastructure is crucial for economic growth.

Giải quyết những hạn chế trong cơ sở hạ tầng là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.

the company acknowledged the debilities in their product's design.

Công ty thừa nhận những hạn chế trong thiết kế sản phẩm của họ.

we need to identify and overcome our team's debilities to succeed.

Chúng ta cần xác định và khắc phục những hạn chế của đội để thành công.

the study examined the debilities of the existing treatment options.

Nghiên cứu kiểm tra những hạn chế của các lựa chọn điều trị hiện có.

the politician focused on exposing the debilities of his opponent's plan.

Nhà chính trị tập trung vào việc phơi bày những hạn chế của kế hoạch của đối thủ.

the software had several debilities that made it vulnerable to hackers.

Phần mềm có một số hạn chế khiến nó dễ bị tấn công bởi tin tặc.

the analysis revealed significant debilities in the organization's structure.

Phân tích cho thấy những hạn chế đáng kể trong cấu trúc của tổ chức.

the project suffered from numerous debilities in planning and execution.

Dự án phải chịu nhiều hạn chế trong quy hoạch và thực hiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay