deceptibility

[Mỹ]/[dɪˈsɛptəbɪlə]/
[Anh]/[dɪˈsɛptəbɪlə]/

Dịch

n. 容易被欺骗的性质;容易受骗的倾向
adj. 容易被欺骗的

Cụm từ & Cách kết hợp

increased deceptibility

tăng tính lừa dối

showing deceptibility

thể hiện tính lừa dối

high deceptibility

tính lừa dối cao

deceptibility risk

rủi ro lừa dối

exploiting deceptibility

khai thác tính lừa dối

assessing deceptibility

đánh giá tính lừa dối

reducing deceptibility

giảm tính lừa dối

deceptibility factors

yếu tố lừa dối

due to deceptibility

do tính lừa dối

lack of deceptibility

thiếu tính lừa dối

Câu ví dụ

the child's deceptibility made them easy to mislead with simple tricks.

Khả năng dễ bị lừa của đứa trẻ khiến chúng dễ bị đánh lừa bằng những thủ đoạn đơn giản.

increased deceptibility in older adults can be exploited by scammers.

Tăng khả năng dễ bị lừa ở người cao tuổi có thể bị kẻ lừa đảo lợi dụng.

a lack of experience often leads to a higher degree of deceptibility.

Thiếu kinh nghiệm thường dẫn đến mức độ dễ bị lừa cao hơn.

understanding deceptibility is crucial for protecting vulnerable populations.

Hiểu về khả năng dễ bị lừa là rất quan trọng để bảo vệ các nhóm dân số dễ bị tổn thương.

the study investigated the correlation between deceptibility and gullibility.

Nghiên cứu đã điều tra mối tương quan giữa khả năng dễ bị lừa và tính dễ tin.

raising awareness about deceptibility can help people avoid scams.

Nâng cao nhận thức về khả năng dễ bị lừa có thể giúp mọi người tránh khỏi các vụ lừa đảo.

he exploited her deceptibility to gain access to her bank account.

Anh ta đã lợi dụng khả năng dễ bị lừa của cô ấy để truy cập vào tài khoản ngân hàng của cô ấy.

the advertisement preyed on people's deceptibility with false promises.

Quảng cáo đã nhắm vào khả năng dễ bị lừa của mọi người bằng những lời hứa hẹn sai sự thật.

despite his intelligence, he showed a surprising degree of deceptibility.

Mặc dù thông minh, anh ta lại thể hiện một mức độ dễ bị lừa đáng ngạc nhiên.

protecting against deceptibility requires critical thinking and skepticism.

Bảo vệ chống lại khả năng dễ bị lừa đòi hỏi tư duy phản biện và tinh thần hoài nghi.

the con artist skillfully manipulated their deceptibility for financial gain.

Tên lừa đảo đã khéo léo thao túng khả năng dễ bị lừa của họ để đạt được lợi ích tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay