decreeing a law
ban hành luật
decreeing changes
ban hành thay đổi
decree issuing
ban hành thông tư
decreeing policy
ban hành chính sách
decreeing authority
trao quyền cho
decreeing order
ban hành lệnh
decreeing action
ban hành hành động
decreeing something
ban hành điều gì đó
decreeing terms
ban hành các điều khoản
decreeing rules
ban hành các quy tắc
the president is decreeing new economic policies for the coming year.
Tổng thống đang ra lệnh các chính sách kinh tế mới cho năm tới.
the king decreed a period of mourning after the queen's passing.
Nhà vua đã ra lệnh thời kỳ tang lễ sau khi Nữ hoàng qua đời.
the court decreed that the defendant was guilty of the crime.
Tòa án đã ra lệnh rằng bị cáo đã phạm tội.
the council is decreeing stricter regulations on waste disposal.
Hội đồng đang ra lệnh các quy định nghiêm ngặt hơn về xử lý chất thải.
the governor decreed a state of emergency due to the hurricane.
Thống đốc đã ra lệnh tình trạng khẩn cấp do cơn bão.
the board decreed a mandatory training program for all employees.
Hội đồng đã ra lệnh chương trình đào tạo bắt buộc cho tất cả nhân viên.
the parliament is decreeing changes to the healthcare system.
Quốc hội đang ra lệnh các thay đổi đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe.
the mayor decreed a city-wide cleanup day to improve the environment.
Thị trưởng đã ra lệnh một ngày dọn dẹp toàn thành phố để cải thiện môi trường.
the judge decreed that the evidence was inadmissible in court.
Thẩm phán đã ra lệnh rằng bằng chứng không được chấp nhận trong tòa án.
the school board decreed a new dress code for students.
Hội đồng trường đã ra lệnh một quy tắc trang phục mới cho học sinh.
the government is decreeing measures to combat climate change.
Chính phủ đang ra lệnh các biện pháp để chống lại biến đổi khí hậu.
decreeing a law
ban hành luật
decreeing changes
ban hành thay đổi
decree issuing
ban hành thông tư
decreeing policy
ban hành chính sách
decreeing authority
trao quyền cho
decreeing order
ban hành lệnh
decreeing action
ban hành hành động
decreeing something
ban hành điều gì đó
decreeing terms
ban hành các điều khoản
decreeing rules
ban hành các quy tắc
the president is decreeing new economic policies for the coming year.
Tổng thống đang ra lệnh các chính sách kinh tế mới cho năm tới.
the king decreed a period of mourning after the queen's passing.
Nhà vua đã ra lệnh thời kỳ tang lễ sau khi Nữ hoàng qua đời.
the court decreed that the defendant was guilty of the crime.
Tòa án đã ra lệnh rằng bị cáo đã phạm tội.
the council is decreeing stricter regulations on waste disposal.
Hội đồng đang ra lệnh các quy định nghiêm ngặt hơn về xử lý chất thải.
the governor decreed a state of emergency due to the hurricane.
Thống đốc đã ra lệnh tình trạng khẩn cấp do cơn bão.
the board decreed a mandatory training program for all employees.
Hội đồng đã ra lệnh chương trình đào tạo bắt buộc cho tất cả nhân viên.
the parliament is decreeing changes to the healthcare system.
Quốc hội đang ra lệnh các thay đổi đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe.
the mayor decreed a city-wide cleanup day to improve the environment.
Thị trưởng đã ra lệnh một ngày dọn dẹp toàn thành phố để cải thiện môi trường.
the judge decreed that the evidence was inadmissible in court.
Thẩm phán đã ra lệnh rằng bằng chứng không được chấp nhận trong tòa án.
the school board decreed a new dress code for students.
Hội đồng trường đã ra lệnh một quy tắc trang phục mới cho học sinh.
the government is decreeing measures to combat climate change.
Chính phủ đang ra lệnh các biện pháp để chống lại biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay