defeatability assessment
Đánh giá tính có thể bị đánh bại
demonstrating defeatability
Chứng minh tính có thể bị đánh bại
high defeatability
Tính có thể bị đánh bại cao
assessing defeatability
Đánh giá tính có thể bị đánh bại
exploiting defeatability
Tận dụng tính có thể bị đánh bại
defeatability risks
Rủi ro từ tính có thể bị đánh bại
reducing defeatability
Giảm tính có thể bị đánh bại
analyzing defeatability
Phân tích tính có thể bị đánh bại
inherent defeatability
Tính có thể bị đánh bại bẩm sinh
increased defeatability
Tăng tính có thể bị đánh bại
the team's overall defeatability was a major factor in their loss.
Tính dễ bị đánh bại của đội là một yếu tố chính dẫn đến thất bại của họ.
understanding the opponent's defeatability is crucial for strategic planning.
Hiểu được tính dễ bị đánh bại của đối thủ là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược.
we analyzed their game footage to assess their defeatability in different scenarios.
Chúng tôi đã phân tích các đoạn video trận đấu của họ để đánh giá tính dễ bị đánh bại trong các tình huống khác nhau.
despite their strong defense, they showed a degree of defeatability against quick attacks.
Dù phòng ngự mạnh mẽ, họ vẫn thể hiện một mức độ dễ bị đánh bại trước các đợt tấn công nhanh.
reducing our own defeatability is a top priority for the coaching staff.
Giảm tính dễ bị đánh bại của chính chúng tôi là ưu tiên hàng đầu đối với ban huấn luyện.
the data highlighted areas of significant defeatability within their system.
Dữ liệu đã chỉ ra những khu vực có tính dễ bị đánh bại đáng kể trong hệ thống của họ.
exploiting their defeatability was key to securing the victory.
Tận dụng tính dễ bị đánh bại của họ là chìa khóa để giành chiến thắng.
minimizing defeatability requires constant training and adaptation.
Giảm thiểu tính dễ bị đánh bại đòi hỏi phải luyện tập không ngừng và thích nghi.
the study focused on identifying factors contributing to increased defeatability.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố góp phần làm tăng tính dễ bị đánh bại.
we need to improve our ability to withstand pressure and reduce our defeatability.
Chúng ta cần cải thiện khả năng chịu đựng áp lực và giảm tính dễ bị đánh bại của mình.
their defeatability increased significantly as the game progressed.
Tính dễ bị đánh bại của họ tăng đáng kể khi trận đấu diễn ra.
defeatability assessment
Đánh giá tính có thể bị đánh bại
demonstrating defeatability
Chứng minh tính có thể bị đánh bại
high defeatability
Tính có thể bị đánh bại cao
assessing defeatability
Đánh giá tính có thể bị đánh bại
exploiting defeatability
Tận dụng tính có thể bị đánh bại
defeatability risks
Rủi ro từ tính có thể bị đánh bại
reducing defeatability
Giảm tính có thể bị đánh bại
analyzing defeatability
Phân tích tính có thể bị đánh bại
inherent defeatability
Tính có thể bị đánh bại bẩm sinh
increased defeatability
Tăng tính có thể bị đánh bại
the team's overall defeatability was a major factor in their loss.
Tính dễ bị đánh bại của đội là một yếu tố chính dẫn đến thất bại của họ.
understanding the opponent's defeatability is crucial for strategic planning.
Hiểu được tính dễ bị đánh bại của đối thủ là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược.
we analyzed their game footage to assess their defeatability in different scenarios.
Chúng tôi đã phân tích các đoạn video trận đấu của họ để đánh giá tính dễ bị đánh bại trong các tình huống khác nhau.
despite their strong defense, they showed a degree of defeatability against quick attacks.
Dù phòng ngự mạnh mẽ, họ vẫn thể hiện một mức độ dễ bị đánh bại trước các đợt tấn công nhanh.
reducing our own defeatability is a top priority for the coaching staff.
Giảm tính dễ bị đánh bại của chính chúng tôi là ưu tiên hàng đầu đối với ban huấn luyện.
the data highlighted areas of significant defeatability within their system.
Dữ liệu đã chỉ ra những khu vực có tính dễ bị đánh bại đáng kể trong hệ thống của họ.
exploiting their defeatability was key to securing the victory.
Tận dụng tính dễ bị đánh bại của họ là chìa khóa để giành chiến thắng.
minimizing defeatability requires constant training and adaptation.
Giảm thiểu tính dễ bị đánh bại đòi hỏi phải luyện tập không ngừng và thích nghi.
the study focused on identifying factors contributing to increased defeatability.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố góp phần làm tăng tính dễ bị đánh bại.
we need to improve our ability to withstand pressure and reduce our defeatability.
Chúng ta cần cải thiện khả năng chịu đựng áp lực và giảm tính dễ bị đánh bại của mình.
their defeatability increased significantly as the game progressed.
Tính dễ bị đánh bại của họ tăng đáng kể khi trận đấu diễn ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay